Doanh nghiệp Việt linh hoạt mở rộng thị trường giữa biến động địa chính trị
Theo số liệu từ Cục Hải quan, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang 5 thị trường Trung Đông gồm Ai Cập, Ả Rập Xê Út, UAE, Israel và Iraq đạt gần 10 tỷ USD.
Trong đó, UAE tiếp tục là thị trường dẫn đầu với kim ngạch hơn 5,91 tỷ USD, tăng 5,2% so với năm 2024. Ả Rập Xê Út đứng thứ hai với gần 2,1 tỷ USD, tăng mạnh 30,22%. Các thị trường còn lại như Ai Cập, Israel và Iraq duy trì mức tăng trưởng ổn định.
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu cho thấy sự đa dạng, với nhóm điện thoại và linh kiện đạt gần 4,4 tỷ USD, tiếp theo là máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc thiết bị, dệt may, giày dép và nhóm nông thủy sản như hạt điều, hạt tiêu, rau quả, thủy sản và gạo.

Trung Đông cũng là một thị trường tiềm năng đối với thủy sản Việt Nam (Ảnh: Huân Trần).
Bước sang năm 2026, dù chịu tác động từ căng thẳng khu vực, hoạt động thương mại vẫn ghi nhận những điểm sáng. Theo ông Trương Xuân Trung, Trưởng Thương vụ Việt Nam tại UAE, trong hai tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và UAE đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm 2025.
Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang UAE đạt 986 triệu USD, tăng 7,4%, trong khi nhập khẩu giảm mạnh 34,2%, giúp Việt Nam đạt thặng dư thương mại lên tới 925 triệu USD.
Tại Kuwait, dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong quý I/2026 giảm 19% do nhập khẩu dầu thô sụt giảm, xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng tích cực. Theo Thương vụ Việt Nam tại Kuwait, kim ngạch xuất khẩu trong 3 tháng đầu năm đạt gần 24 triệu USD, tăng 24% so với cùng kỳ. Nhiều mặt hàng ghi nhận mức tăng trưởng cao như thủy sản tăng 60%, rau quả tăng 95%, sắt thép tăng tới 354%.
Đánh giá về bối cảnh hiện tại, Thương vụ Việt Nam tại Kuwait cho rằng, hiện nay Kuwait vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực, thực phẩm và một số hàng hóa công nghiệp. Nếu xung đột kéo dài, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung có thể xảy ra, đây là thời điểm phù hợp để Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu gạo và các mặt hàng thực phẩm.”
Không chỉ dừng ở cơ hội tiêu dùng, nhu cầu tái thiết hạ tầng cũng đang mở ra dư địa mới. Theo nhận định từ Thương vụ Việt Nam tại Kuwait, trong trường hợp một số cơ sở hạ tầng tại Kuwait bị ảnh hưởng, quốc gia này sẽ cần nhập khẩu các mặt hàng như sắt thép, thiết bị điện, vật liệu xây dựng để phục vụ công tác sửa chữa và tái thiết.
Một số thương vụ cụ thể đã được triển khai thành công, như việc kết nối doanh nghiệp Baraka International (Kuwait) nhập khẩu than củi từ Công ty Vietnam Charcoal, hay Công ty Suma Fruits nhập khẩu trái cây tươi từ các doanh nghiệp Việt Nam.

Nhu cầu dự trữ thực phẩm, đặc biệt là các thực phẩm dạng hạt, lương khô, thực phẩm đóng hộp… tại Trung Đông tăng cao tạo điều kiện cho xuất khẩu điều vào thị trường này (Ảnh: Huân Trần).
Ở góc độ ngành hàng, ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), cho biết Trung Đông hiện là một trong ba thị trường tiêu thụ hạt điều lớn nhất của Việt Nam, sau Trung Quốc và Mỹ.
Ông nhận định, từ sau khi xảy ra xung đột quân sự, nhu cầu nhập khẩu lương thực, thực phẩm để dự trữ tại khu vực tăng lên, tạo cơ hội cho các sản phẩm như hạt điều, thực phẩm đóng gói.
Tuy nhiên, ông Nhựt cũng lưu ý rằng xung đột địa chính trị đang khiến hoạt động xuất khẩu gặp nhiều khó khăn. Nhiều nhà nhập khẩu hiện chỉ mua vừa đủ nhu cầu, thay vì ký hợp đồng dài hạn như trước đây.
“Rào cản mềm” Halal và yêu cầu chuẩn hóa toàn diện
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt khi tiếp cận thị trường Trung Đông hiện nay chính là tiêu chuẩn Halal. Đây không chỉ là yêu cầu mang tính tôn giáo mà đã trở thành một hệ thống tiêu chuẩn toàn cầu, gắn với chất lượng, an toàn và tính minh bạch của sản phẩm.
Theo ông Tạ Xuân Hiển, Phó Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Việt Nam tại UAE, Trung Đông là thị trường có quy mô lớn, tiêu chuẩn cao và nhu cầu đa dạng.
“Với đặc thù phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, khu vực này không chỉ là cơ hội mà còn là phép thử năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt”, ông Hiển nhận định.

Vẫn còn nhiều rào cản mà doanh nghiệp Việt cần thích ứng để xuất khẩu vào Trung Đông (Ảnh: Huân Trần).
Thực tế cho thấy, thị trường Halal Trung Đông đang tăng trưởng mạnh, với quy mô dự kiến đạt 253,9 tỷ USD vào năm 2025 và khoảng 380 tỷ USD vào năm 2030. Nền tảng hơn 500 triệu người Hồi giáo cùng mức thu nhập cao tạo ra sức mua lớn và ổn định.
Đáng chú ý, khu vực này phụ thuộc tới 85-90% nhu cầu lương thực, thực phẩm vào nhập khẩu, mở ra cơ hội rõ rệt cho các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chứng nhận Halal - vốn có quy trình nghiêm ngặt và không đồng nhất giữa các quốc gia.
Một trong những khó khăn lớn là không phải mọi chứng nhận Halal đều được công nhận tại các thị trường như UAE hay Ả Rập Xê Út. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải lựa chọn đúng tổ chức cấp chứng nhận, đồng thời thiết lập quy trình sản xuất tách biệt, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của thị trường.
Việc số hóa cũng trở thành yêu cầu bắt buộc khi người tiêu dùng đòi hỏi khả năng truy xuất nguồn gốc thông qua các công nghệ như blockchain và mã QR. Đặc biệt, UAE đã triển khai các quy định mới như hóa đơn điện tử và báo cáo bền vững bắt buộc từ tháng 7/2026, qua đó nâng cao tiêu chuẩn thị trường.
Dù vậy, cơ hội vẫn rất rõ ràng. Hiệp định CEPA giữa Việt Nam và UAE, có hiệu lực từ đầu năm 2026, với việc xóa bỏ thuế quan cho 99% hàng hóa, đang tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho hàng Việt.
Để tận dụng cơ hội này, theo ông Tạ Xuân Hiển, doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy từ xuất khẩu đơn thuần sang xây dựng thương hiệu Halal. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa sản phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế như Halal, HACCP, ISO; thiết kế bao bì phù hợp văn hóa bản địa; và kết hợp hiệu quả giữa kênh phân phối truyền thống và thương mại điện tử.
Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác với đối tác địa phương, đầu tư công nghệ và tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.


























