500 triệu thùng dầu “biến mất”: Quy mô chưa từng có
Dữ liệu từ tổ chức phân tích Kpler chỉ ra rằng, kể từ khi khủng hoảng bùng phát vào cuối tháng 2, thị trường toàn cầu đã mất đi hơn 500 triệu thùng dầu thô và condensate. Đây là lượng dầu không được khai thác và đưa ra thị trường do tác động của xung đột.

Thế giới đã mất hơn 50 tỷ USD giá trị dầu thô không được khai thác kể từ khi chiến sự Iran bùng phát gần 50 ngày trước (Ảnh: NST).
Để hình dung về quy mô của 50 tỷ USD, con số này tương đương khoảng 1% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm của Đức. Nó cũng ngang bằng với toàn bộ quy mô nền kinh tế của các quốc gia tại châu Âu như Latvia hoặc Estonia.
Xét về giá trị sử dụng thực tế, 500 triệu thùng dầu biến mất mang ý nghĩa rất lớn đối với các hoạt động kinh tế cốt lõi. Khối lượng này tương đương việc giảm nhu cầu hàng không toàn cầu trong 10 tuần liên tiếp.
Nếu áp dụng vào lĩnh vực giao thông đường bộ, việc mất đi 500 triệu thùng dầu đồng nghĩa với việc toàn bộ xe cộ trên toàn cầu phải ngừng hoạt động trong 11 ngày.
Thậm chí, lượng năng lượng này tương đương với việc toàn bộ nền kinh tế toàn cầu không có một giọt dầu nào để vận hành trong trọn vẹn 5 ngày. Những con số này cho thấy mức độ phụ thuộc của chuỗi cung ứng toàn cầu vào khu vực Trung Đông.
Theo ước tính chi tiết của Reuters, phần thiếu hụt này gần bằng 1 tháng nhu cầu tiêu thụ dầu của nền kinh tế Mỹ. Nó cũng lớn hơn một tháng nhu cầu năng lượng của toàn bộ lục địa châu Âu.
Đối với các hoạt động đặc thù, lượng dầu bốc hơi tương đương 6 năm tiêu thụ nhiên liệu của quân đội Mỹ. Trong lĩnh vực logistics, khối lượng này đủ để vận hành toàn bộ ngành vận tải biển quốc tế trong khoảng thời gian 4 tháng.
Cú đánh trực diện vào logistics và hàng không
Tác động của đợt gián đoạn 50 ngày thể hiện rõ nhất qua các chỉ số sản xuất tại khu vực Trung Đông. Trong tháng 3, các nhà sản xuất thuộc các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh đã mất khoảng 40% sản lượng dầu thô.
Mức sụt giảm này tương đương hơn 8 triệu thùng mỗi ngày. Để so sánh, khối lượng này gần bằng tổng sản lượng khai thác của hai tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới là Exxon Mobil và Chevron cộng lại.
Ngành hàng không quốc tế là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất. Nguồn cung nhiên liệu bay xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh đã ghi nhận mức lao dốc mạnh trong thời gian ngắn.
Cụ thể, tổng lượng xuất khẩu nhiên liệu bay từ Saudi Arabia, Qatar, UAE, Kuwait, Bahrain và Oman đạt 19,6 triệu thùng trong tháng 2. Tuy nhiên, khi chiến sự lan rộng, con số này rơi xuống chỉ còn 4,1 triệu thùng trong giai đoạn tháng 3 và tháng 4.
Lượng nhiên liệu hàng không thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống lớn cho các hãng bay quốc tế. Theo tính toán, phần nhiên liệu bị mất đi tương đương với nhu cầu tiêu thụ của khoảng 20.000 chuyến bay khứ hồi giữa sân bay New York (JFK) và London Heathrow.
Phục hồi không thể trong “một sớm một chiều”
Dù eo biển Hormuz đã mở lại và các nỗ lực ngoại giao đang được thúc đẩy, quá trình khôi phục nguồn cung trên thực tế được dự báo sẽ diễn ra rất chậm. Thị trường năng lượng không thể lập tức quay lại trạng thái trước tháng 2.
Thế giới đang phải đối mặt với tình trạng cạn kiệt dự trữ năng lượng. Theo các số liệu thống kê, chỉ tính riêng trong tháng 4, tồn kho dầu thô trên đất liền trên toàn cầu đã sụt giảm khoảng 45 triệu thùng.
Bên cạnh đó, kể từ cuối tháng 3, mức gián đoạn sản xuất trên toàn cầu đã lên tới 12 triệu thùng mỗi ngày. Việc tái khởi động các cơ sở khai thác dầu mỏ đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp và tốn nhiều thời gian.
Tại khu vực Trung Đông, các mỏ dầu nặng tại Kuwait và Iraq chịu ảnh hưởng lớn từ đợt gián đoạn vừa qua. Các cơ sở này có thể cần từ 4-5 tháng để khôi phục và trở lại mức vận hành bình thường.

Nhiều hạ tầng năng lượng bị phá hủy (Ảnh: Waya).
Sự chậm trễ trong việc khôi phục sản lượng tại Kuwait và Iraq đồng nghĩa với việc tình trạng rút dầu từ các kho dự trữ sẽ tiếp tục diễn ra. Xu hướng này được dự báo sẽ kéo dài qua mùa hè năm nay, thời điểm nhu cầu năng lượng thường tăng cao.
Thách thức lớn nhất đối với chuỗi cung ứng không chỉ nằm ở việc khai thác, mà còn ở hệ thống hạ tầng chế biến. Đợt gián đoạn đã gây ra những thiệt hại nhất định đối với công suất lọc dầu trong khu vực.
Đặc biệt, tổ hợp khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) Ras Laffan của Qatar cũng chịu tác động từ cuộc khủng hoảng. Những thiệt hại này đồng nghĩa với việc khôi phục hoàn toàn hạ tầng năng lượng khu vực có thể mất nhiều năm, thay vì vài tháng.
Cú sốc 50 ngày không chỉ khiến 50 tỷ USD “bốc hơi”, mà còn phơi bày điểm yếu cốt lõi của nền kinh tế toàn cầu, đó là sự phụ thuộc sâu vào nguồn cung năng lượng tập trung.
Ngay cả khi xung đột hạ nhiệt, khoảng trống 500 triệu thùng dầu vẫn sẽ tiếp tục tạo áp lực âm ỉ, đủ sức định hình lại mặt bằng giá và rủi ro của thị trường trong thời gian tới.


























