
1. Resign (động từ): Từ chức, xin thôi việc; chấp nhận điều gì đó không thể tránh khỏi
“Resign” thường được dùng khi ai đó tự nguyện rời khỏi vị trí công việc hoặc chức vụ.
Ví dụ: She decided to resign from her job due to personal reasons (Cô ấy quyết định xin nghỉ việc vì lý do cá nhân).
Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa chấp nhận một tình huống không thể thay đổi, thường đi với cấu trúc “resign oneself to something”.
Ví dụ: He resigned himself to the fact that he would not pass the exam (Anh ấy đành chấp nhận việc mình sẽ không vượt qua kỳ thi).
2. Re - sign (động từ): Ký lại, gia hạn hợp đồng
Ví dụ: The company asked her to re-sign the contract for another year (Công ty đề nghị cô ký lại hợp đồng thêm một năm).
Hoặc: The player agreed to re - sign with the team after a successful season (Cầu thủ đã đồng ý gia hạn hợp đồng với đội sau một mùa giải thành công).


























