1. I’m melting: Tôi đang tan chảy
Đây là cách nói mang tính cường điệu, thường được giới trẻ dùng khi thời tiết quá nóng, khiến cơ thể cảm thấy như “tan ra”. Cụm này phổ biến trong hội thoại thân mật, đặc biệt khi than thở với bạn bè hoặc đăng story (câu chuyện), caption (chú thích) trên mạng xã hội vào những ngày nắng gắt.
Ví dụ: I’m melting in this heat (Tôi đang tan chảy trong cái nóng này).
2. It’s boiling: Nóng như sôi
Cụm từ khẩu ngữ dùng để diễn tả nhiệt độ rất cao, tạo cảm giác bức bối, khó chịu. Người trẻ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi bước ra ngoài trời hoặc ở trong không gian không có điều hòa.
Ví dụ: It’s boiling outside (Ngoài trời nóng như sôi).
3. I can’t handle this heat: Tôi không chịu nổi cái nóng này
Câu nói này thể hiện sự quá tải trước thời tiết nắng nóng. Thường được dùng khi than phiền hoặc chia sẻ cảm giác mệt mỏi trong những ngày nhiệt độ tăng cao.
Ví dụ: I can’t handle this heat anymore (Tôi không chịu nổi cái nóng này nữa).
4. It’s roasting: Nóng như rang
Cụm từ này thường dùng khi trời nắng gắt, ánh nắng mạnh khiến da như bị “rang lên”. Phổ biến trong hội thoại đời thường, nhất là khi nói về thời tiết buổi trưa.
Ví dụ: It’s roasting today (Hôm nay nóng như rang).
5. I’m sweating buckets: Tôi đổ mồ hôi như tắm
Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh việc ra rất nhiều mồ hôi vì nóng hoặc vận động. Thường dùng trong tình huống vừa ra ngoài trời hoặc hoạt động dưới nắng.
Ví dụ: I’m sweating buckets just walking outside (Chỉ đi ra ngoài thôi mà tôi đã đổ mồ hôi như tắm).
6. It’s like an oven: Nóng như cái lò
Đây là một cách so sánh quen thuộc để mô tả không gian kín hoặc ngoài trời nóng bức như trong lò nướng. Hay dùng khi ở trong phòng không có quạt hoặc điều hòa.
Ví dụ: This room feels like an oven (Phòng này nóng như cái lò).
7. I’m boiling alive: Tôi như đang bị luộc sống
Cụm từ này được cường điệu, mang tính hài hước để diễn tả cái nóng khắc nghiệt. Thường xuất hiện trong lời than vãn vui giữa bạn bè.
Ví dụ: I’m boiling alive in this weather (Tôi như đang bị “luộc sống” trong thời tiết này).
8. The heat is killing me: Cái nóng đang “giết” tôi
Đây là câu nói phổ biến để diễn tả mức độ khó chịu cao do thời tiết nóng. Thường dùng trong hội thoại thân mật, không mang nghĩa nghiêm trọng.
Ví dụ: The heat is killing me today (Hôm nay nóng muốn “xỉu”).
9. I’m drenched in sweat: Tôi ướt đẫm mồ hôi
Cụm từ này dùng khi cơ thể ra nhiều mồ hôi đến mức quần áo ướt. Có thể dùng cả trong văn nói và viết.
Ví dụ: I’m drenched in sweat after 10 minutes outside (Tôi ướt đẫm mồ hôi chỉ sau 10 phút ngoài trời).
10. It’s unbearably hot: Nóng không chịu nổi
Cách nói này mang tính nhấn mạnh, có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết, kể cả trong bài viết mô tả thời tiết.
Ví dụ: It’s unbearably hot these days (Những ngày này nóng không chịu nổi).


























