1. Vietnamese Lunar New Year/Tet holiday (danh từ): Tết Nguyên đán
Từ này diễn tả một dịp lễ rất quan trọng của người Việt. Vietnamese Lunar New Year/Tet holiday đánh dấu sự khởi đầu của năm mới theo âm lịch. Người dân thường sum họp gia đình, cúng tổ tiên và chúc nhau những điều tốt đẹp.
Ví dụ: Vietnamese Lunar New Year is the most important celebration in Vietnam.
Tạm dịch: Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.

Người dân vào Lăng viếng Chủ tịch Hồ Chí Minh dịp 30/4 năm 2025 (Ảnh: Nguyễn Hải).
2. International Women’s Day (danh từ): Ngày Quốc tế Phụ nữ
International Women’s Day là dịp tôn vinh và thể hiện sự yêu thương với những người con gái, phụ nữ. Mọi người thường tặng hoa và gửi lời chúc tốt đẹp đến phụ nữ vào ngày này.
Ví dụ: Many people give flowers on International Women’s Day.
Tạm dịch: Nhiều người tặng hoa vào Ngày Quốc tế Phụ nữ.
3. Hung Kings Commemorations (danh từ): Giỗ Tổ Hùng Vương
Đây là cụm từ miêu tả một ngày lễ lớn trong văn hóa người Việt Nam. Ngày lễ này là ngày tưởng nhớ các Vua Hùng, những người có công dựng nước, thể hiện truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam.
Ví dụ: Many people visit temples during the Hung Kings Commemorations.
Tạm dịch: Nhiều người đến đền thờ vào dịp Giỗ Tổ Hùng Vương.
4. Liberation Day (danh từ): Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
Liberation Day đánh dấu sự kiện lịch sử quan trọng của Việt Nam. Đây là ngày kỷ niệm sự thống nhất đất nước sau chiến tranh.
Ví dụ: Liberation Day is celebrated on April 30th every year.
Tạm dịch: Ngày Giải phóng được kỷ niệm vào ngày 30/4 hằng năm.
5. International Workers’ Day (danh từ): Ngày Quốc tế Lao động
International Workers’ Day là dịp tôn vinh người lao động trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, đây cũng là ngày nghỉ lễ chính thức.
Ví dụ: International Workers’ Day is a public holiday in Vietnam.
Tạm dịch: Ngày Quốc tế Lao động là ngày nghỉ lễ ở Việt Nam.
6. Vu Lan festival (danh từ): Lễ Vu lan
Vu Lan Festival diễn ra vào rằm tháng 7 âm lịch. Đây là dịp để con cháu bày tỏ lòng hiếu thảo với cha mẹ và tổ tiên.
Lễ này cùng thời điểm với Ghost Festival (Tháng cô hồn), nhưng ý nghĩa 2 lễ khác nhau: Vu Lan festival nhấn mạnh đạo hiếu, tri ân và báo hiếu cha mẹ, còn Ghost Festival mang màu sắc dân gian với nghi thức xá tội vong nhân, cúng cô hồn.
Ví dụ: People often visit pagodas during the Vu Lan Festival.
Tạm dịch: Mọi người thường đi chùa vào dịp Lễ Vu Lan.
7. Mid-Autumn Festival (danh từ): Tết Trung Thu
Mid-Autumn Festival là ngày lễ dành cho thiếu nhi, diễn ra vào rằm tháng Tám âm lịch. Trẻ em thường rước đèn, xem múa lân và ăn bánh trung thu.
Ví dụ: Children enjoy lantern parades during the Mid-Autumn Festival.
Tạm dịch: Trẻ em thích rước đèn vào dịp Tết Trung Thu.
8. Vietnam’s National Day/Vietnam’s Independence Day (danh từ): Quốc khánh Việt Nam
Vietnam’s National Day/Vietnam’s Independence Day là ngày kỷ niệm Việt Nam tuyên bố độc lập. Nhiều hoạt động kỷ niệm và treo cờ được tổ chức trên cả nước.
Ví dụ: Vietnam’s National Day is celebrated on September 2nd.
(Tạm dịch: Quốc khánh Việt Nam được tổ chức vào ngày 2/9.
9. Vietnamese Women’s Day (danh từ): Ngày Phụ nữ Việt Nam
Vietnamese Women’s Day là ngày tôn vinh phụ nữ Việt Nam và ghi nhận những đóng góp của họ trong gia đình cũng như xã hội. Ngày này được tổ chức vào 20/10 hằng năm, khi nhiều người dành tặng hoa, quà và những lời chúc ý nghĩa cho phụ nữ.
Ví dụ: Many families celebrate Vietnamese Women’s Day by giving gifts to their mothers and wives.
Tạm dịch: Nhiều gia đình kỷ niệm Ngày Phụ nữ Việt Nam bằng cách tặng quà cho mẹ và vợ.
10. Teacher’s Day (danh từ): Ngày Nhà giáo Việt Nam
Teacher’s Day là ngày tôn vinh các thầy, cô giáo và những người làm trong ngành giáo dục. Ở Việt Nam, ngày này diễn ra vào 20/11 hằng năm, khi học sinh, sinh viên bày tỏ lòng biết ơn và tri ân thầy cô.
Ví dụ: Students often give flowers and heartfelt wishes on Teacher’s Day.
Tạm dịch: Học sinh thường tặng hoa và gửi những lời chúc chân thành vào Ngày Nhà giáo Việt Nam.


























