Chuyển đổi xanh là 1 trong 3 trụ cột chiến lược trong giai đoạn 2025-2030
Tại hội thảo “Chuyển đổi năng lượng xanh - Động lực tăng trưởng bền vững” mới đây, ông Bùi Minh Thạnh - Phó Chủ tịch UBND TPHCM - cho biết, thành phố đã xác định chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo là 3 trụ cột chiến lược trong giai đoạn 2025-2030.
Hiện TPHCM đang triển khai đề án chuyển đổi xanh với 10 trụ cột và 76 chỉ tiêu cụ thể, tổng nhu cầu vốn khoảng 900.000 tỷ đồng. Trong đó, chuyển đổi năng lượng được xác định là trụ cột then chốt.
Thành phố đặt mục tiêu phát triển mạnh năng lượng tái tạo, thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, đồng thời nghiên cứu các nguồn năng lượng mới như hydrogen xanh và amoniac xanh. Đặc biệt, đến năm 2030, 100% phương tiện giao thông công cộng sẽ sử dụng năng lượng sạch.

“Côn Đảo xanh”, nơi được xem như phòng thí nghiệm cho các chính sách phát triển bền vững (Ảnh: DT).
Còn theo ông Phạm Bình An - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển TPHCM - thành phố có nhiều lợi thế về năng lượng mặt trời với 250-300 giờ nắng mỗi tháng, nhưng vẫn cần hoàn thiện chính sách và hạ tầng để khai thác hiệu quả.
Trong lĩnh vực giao thông, thách thức là rất lớn khi TPHCM có khoảng 12 triệu xe máy và 1,4 triệu ô tô. Thành phố đang thúc đẩy chuyển đổi sang xe điện, đồng thời dự kiến chi khoảng 7.000 tỷ đồng mỗi năm để hỗ trợ người dân sử dụng giao thông công cộng.
Một mô hình đáng chú ý là “Côn Đảo xanh”, nơi được xem như phòng thí nghiệm cho các chính sách phát triển bền vững. Tại đây, mục tiêu 100% phương tiện sử dụng điện, kết hợp năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn đang được triển khai.
Theo các chuyên gia, để chuyển đổi xanh hiệu quả, TPHCM cần tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đồng thời, việc đảm bảo tự chủ năng lượng cũng là yếu tố then chốt trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào các biến động toàn cầu.
Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi, nhưng mức độ còn phân hóa
Ông Nguyễn Ngọc Thành - Giám đốc Marketing Công ty CP Sản xuất Nhựa Duy Tân - cho biết, chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp này được xây dựng trên bốn trụ cột gồm hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, phát triển xanh, giảm bất bình đẳng và thúc đẩy hợp tác.
Trong thực tế, doanh nghiệp đã triển khai hệ thống điện mặt trời tại các nhà máy ở Bình Dương và Long An, đồng thời ứng dụng công nghệ số để kiểm soát quy trình sản xuất. Việc tối ưu hóa vận hành không chỉ giúp giảm tiêu hao tài nguyên mà còn cải thiện đáng kể các chỉ số môi trường, đặc biệt là lượng phát thải carbon ra môi trường.
Theo ông Thành, các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. “Đáp ứng được các tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp giữ vững đơn hàng mà còn nâng cao vị thế, trở thành đối tác không thể thay thế trong chuỗi giá trị”, ông Thành nhận định.
Trong quá trình chuyển đổi xanh, doanh nghiệp này cũng xác định lợi nhuận không chỉ đến từ doanh thu mà còn từ tiết kiệm chi phí. Đơn cử, việc cải tiến thiết kế nắp chai nước tương mới đây đã giảm 46% trọng lượng, qua đó hạn chế đáng kể lượng rác thải nhựa ra môi trường.

Nhiều doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi bao bì sang các vật liệu thân thiện môi trường, cải tiến thiết kế bao bì nhằm giảm lượng rác thải nhựa ra môi trường (Ảnh: BTC).
Ông Trần Đình Cường, Tổng Giám đốc Trung tâm sản xuất Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS), cũng chia sẻ mô hình kinh tế tuần hoàn đã được doanh nghiệp này áp dụng từ nhiều năm qua.
Với hệ thống 10 nhà máy mía đường tại Việt Nam, Lào và Campuchia, AgriS tận dụng bã mía để phát điện sinh khối, phục vụ nhu cầu nội bộ và hòa lưới điện quốc gia.
Tuy nhiên, theo ông Cường, mức giá mua điện sinh khối hiện nay khoảng 1.850 đồng/kWh là quá thấp, khiến doanh nghiệp không có động lực mở rộng sản xuất.
Chính sách đã có nền tảng, nhưng cần tăng tốc
PGS.TS Nguyễn Hồng Quân - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tuần hoàn (ICED), Đại học Quốc gia TPHCM - cho rằng, bức tranh chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt Nam đang có sự phân hóa rõ rệt.
Theo đó, nhóm doanh nghiệp tiên phong chủ yếu là các doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp lớn trong nước, đã xác định chuyển đổi xanh là chiến lược cốt lõi và tích hợp sâu vào mô hình kinh doanh.
Nhóm thứ hai gồm các doanh nghiệp đã triển khai một số giải pháp như năng lượng tái tạo hoặc kinh tế tuần hoàn, nhưng vẫn mang tính cục bộ, chưa hình thành chiến lược dài hạn. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn tìm hiểu, với nguồn lực hạn chế và thiếu định hướng rõ ràng.
“Giai đoạn đầu của chuyển đổi xanh, vai trò hỗ trợ của Nhà nước là tiên quyết, từ kết nối doanh nghiệp, phát triển hạ tầng đến các chính sách thuế, phí”, ông Quân nhấn mạnh.
Ở góc độ cơ quan quản lý, TS Đào Duy Anh - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) - cho rằng, chuyển đổi năng lượng là chủ trương xuyên suốt nhằm xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Hệ thống chính sách hiện nay đã bao phủ nhiều lĩnh vực, từ bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính đến phát triển năng lượng tái tạo và giao thông xanh. Đáng chú ý, Việt Nam đang triển khai kiểm kê khí nhà kính, giảm dần nhiệt điện than, khuyến khích sử dụng sinh khối, hydrogen xanh và amoniac xanh.
Trong lĩnh vực giao thông, các quy định về tiêu chuẩn khí thải, phát triển nhiên liệu sinh học và nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) cũng đang được đẩy mạnh. Theo lộ trình, từ ngày 1/6, xăng sinh học E10 sẽ chính thức được áp dụng trên toàn quốc.
TS Đào Duy Anh cho biết, việc chuyển đổi này không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy kinh tế nông nghiệp.
“Nếu thay thế 1 triệu m3 xăng khoáng bằng nhiên liệu sinh học, có thể giảm tới 2,5 triệu tấn CO2 mỗi năm”, ông dẫn chứng.
Tuy nhiên, áp lực từ thị trường quốc tế cũng đang gia tăng. Các quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu hay yêu cầu sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất đang buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi nhanh hơn để duy trì khả năng xuất khẩu.
Theo ước tính, tổng lượng phát thải của Việt Nam hiện vượt 400 triệu tấn CO2 mỗi năm, trong đó lĩnh vực năng lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất. Điều này cho thấy dư địa chuyển đổi còn rất lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp bách về chính sách và công nghệ.
“Chuyển đổi xanh sẽ không chỉ là xu hướng mang tính phong trào, mà là yêu cầu tất yếu trong tiến trình phát triển kinh tế. Doanh nghiệp đầu tư cho chuyển đổi xanh cũng là đầu tư cho phát triển bền vững trong tương lai”, TS Đào Duy Anh nhận định.


























