Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng khi ESG được gắn trực tiếp với hiệu quả tài chính, chi phí vốn và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.

ESG có thể trở thành đòn bẩy lợi nhuận và yếu tố sống còn từ 2026 (Ảnh: Council Fire).
Trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu, ESG đang trở thành "giấy phép kinh doanh" (social license to operate) bắt buộc khi các thị trường trọng điểm như EU, Mỹ và Nhật Bản liên tục siết chặt tiêu chuẩn phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không đáp ứng các yêu cầu ESG có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng nghĩa với mất doanh thu trực tiếp, không chỉ đơn thuần là mất cơ hội kinh doanh tiềm năng.
Trong lĩnh vực ngân hàng, ESG tác động trực tiếp đến chất lượng tài sản và rủi ro tín dụng của danh mục cho vay. Việc cấp tín dụng cho các doanh nghiệp không tuân thủ tiêu chuẩn ESG có thể khiến tổ chức tín dụng đối mặt với rủi ro pháp lý (legal risk), rủi ro danh tiếng (reputational risk), cũng như áp lực gia tăng từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế áp dụng tiêu chí đầu tư có trách nhiệm (Responsible Investment).
HỎI - ĐÁP CHUYÊN GIA
Câu hỏi:
Với doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và ngân hàng, có phương pháp hoặc bộ chỉ số nào giúp lượng hóa hiệu quả đầu tư ESG (ROI of ESG) một cách rõ ràng? Làm thế nào để thuyết phục Hội đồng quản trị nhìn nhận ESG là chiến lược phát triển dài hạn thay vì chi phí ngắn hạn?
TS. Bùi Thị Thanh Hương - Bộ môn Biến đổi khí hậu và Khoa học bền vững, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật – ĐHQGHN
Để lượng hóa hiệu quả đầu tư ESG, doanh nghiệp có thể áp dụng phương pháp Social Return on Investment (SROI) - một khung phân tích cho phép quy đổi các tác động môi trường và xã hội của hoạt động ESG thành giá trị tài chính cụ thể và có thể so sánh được. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa ESG từ các mục tiêu định tính sang bộ chỉ số định lượng, phục vụ trực tiếp cho quá trình ra quyết định của HĐQT.
Trên thực tế, hiệu quả ESG có thể được nhận diện rõ nhất thông qua tác động đến chi phí vận hành: tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu phát sinh chất thải, hoặc tối ưu hóa chuỗi cung ứng theo hướng bền vững. Đây là các khoản tiết kiệm hoàn toàn có thể quy đổi trực tiếp thành giá trị tài chính, góp phần cải thiện biên lợi nhuận gộp (gross margin) trong ngắn hạn và trung hạn.

TS. Bùi Thị Thanh Hương (Ảnh: NVCC).
Bên cạnh đó, ESG đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro pháp lý và rủi ro thị trường, bao gồm nguy cơ bị xử phạt vi phạm quy định môi trường, lao động, hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế do không đáp ứng tiêu chuẩn bền vững của nhà mua hàng. Khi các rủi ro này được lượng hóa thành chi phí tiềm tàng (contingent liability), doanh nghiệp sẽ nhìn nhận rõ hơn giá trị "phòng ngừa" mà đầu tư ESG mang lại.
Một chiều tác động quan trọng khác là khả năng tiếp cận vốn và tối ưu hóa chi phí vốn. Doanh nghiệp đáp ứng tốt tiêu chuẩn ESG thường được các tổ chức tín dụng quốc tế và quỹ đầu tư bền vững (ESG-focused funds) đánh giá tích cực hơn, từ đó có thể tiếp cận nguồn vốn xanh (green finance) với chi phí cạnh tranh hơn, cải thiện hệ số định giá (valuation multiple) và năng lực huy động vốn trên thị trường.
Ngoài ra, ESG ngày càng gắn trực tiếp với doanh thu và khả năng duy trì thị phần xuất khẩu. Nhiều thị trường lớn, đặc biệt là EU với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), cùng các quy định về thẩm định chuỗi cung ứng bền vững, đang biến tiêu chuẩn ESG thành điều kiện tiên quyết để tham gia thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, không đầu tư ESG không chỉ làm suy giảm lợi thế cạnh tranh mà còn có thể dẫn đến mất hoàn toàn khả năng tiếp cận thị trường.
Đối với Hội đồng quản trị, thông điệp cần được truyền đạt rõ ràng và có căn cứ định lượng: ESG không phải là chi phí tự nguyện hay hoạt động corporate social responsibility (CSR) đơn thuần, mà là yêu cầu tuân thủ bắt buộc đang gia tăng và là điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh bền vững.
Doanh nghiệp trì hoãn đầu tư ESG hôm nay có nguy cơ phải đối mặt với chi phí chuyển đổi cao hơn, mất thị trường xuất khẩu, thu hẹp khả năng tiếp cận vốn và suy giảm vị thế chiến lược trong tương lai gần.
Bùi Thị Thanh Hương là chuyên gia về truyền thông môi trường và phát triển bền vững, với hơn 21 năm kinh nghiệm nghiên cứu và giảng dạy tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Bà là Nhà sáng lập Greentech Spin-off và Z-carbon Corp, đồng thời có hơn 30 công bố khoa học trong và ngoài nước.
Hướng nghiên cứu nổi bật của bà tập trung vào ESG, đặc biệt là yếu tố Môi trường (E) và Xã hội (S), với các ứng dụng thực tiễn như thùng rác thông minh, xử lý rác hữu cơ và nền tảng tích lũy carbon VNNETZERO. Bà cũng phát triển các giải pháp công nghệ giáo dục như học liệu số, VR/AR và ứng dụng ICT.
Nhiều dự án của bà đã được công nhận là tài sản trí tuệ và triển khai trong cộng đồng, tiêu biểu như Smart Refill, 3SR hay hệ thống cảnh báo tiếng ồn trong trường học. Hiện bà theo đuổi nghiên cứu kinh tế tuần hoàn từ tài nguyên rác thải thông minh, hướng tới mục tiêu xây dựng môi trường sống bền vững.


























