
Tàu Storis làm nhiệm vụ tuần tra đầu tiên (Ảnh: USCG).
Với Mỹ, việc duy trì hiện diện và năng lực hoạt động tại Bắc Cực, đặc biệt thông qua các tàu phá băng, ngày càng trở thành ưu tiên chiến lược, gắn liền với cả lợi ích kinh tế lẫn yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia.
Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Mỹ là nòng cốt trong nhiệm vụ này, song năng lực tàu phá băng lại tụt khá xa so với các đối thủ. Hiện tại, Mỹ chỉ sở hữu 3 tàu phá băng vùng cực, trong đó chiếc Polar Star đã hoạt động vượt quá tuổi thọ thiết kế gần 2 thập kỷ.
Lý do Mỹ chi tiền đóng 11 tàu phá băng tại điểm nóng mới của thế giới (Video: CNBC).
Bên cạnh đó, Healy, tàu phá băng lớn nhất của Mỹ, được đưa vào biên chế từ năm 1999, gần đây liên tục gặp các sự cố về điện và máy móc, làm ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và tính sẵn sàng tác chiến.
Tàu phá băng được bổ sung gần nhất là Storis, dài 91m, chính thức đi vào hoạt động năm 2025 và là chiếc đầu tiên được đưa vào biên chế sau hơn 2 thập kỷ.
Để so sánh, Nga hiện sở hữu hơn 40 tàu phá băng, bao gồm nhiều tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân, cho phép hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt. Trung Quốc cũng đã có ít nhất 4 tàu và đang lên kế hoạch mở rộng đội tàu trong thời gian tới, thể hiện tham vọng gia tăng ảnh hưởng tại Bắc Cực.
Ngoài các tàu phá băng vùng cực, Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Mỹ còn vận hành 21 tàu phá băng nội địa và 11 tàu khác có khả năng phá băng. Tuy nhiên, phần lớn trong số này có thiết kế đơn giản và không đủ khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt của vùng cực.
Thêm vào đó, hơn một nửa số tàu nội địa đã được đưa vào sử dụng từ thập niên 1960, trong đó có những tàu được biên chế từ năm 1961, khiến tình trạng xuống cấp trở nên nghiêm trọng.
Trước thực trạng này, Mỹ đã bắt đầu triển khai các kế hoạch hiện đại hóa quy mô lớn. Năm 2025, Tổng thống Donald Trump công bố kế hoạch đóng mới 11 tàu phá băng vùng cực nhằm tăng cường năng lực tại Bắc Cực. Đồng thời, Quốc hội cũng phê duyệt ngân sách 8,6 tỷ USD cho chương trình này.
Theo kế hoạch, chương trình đóng tàu sẽ được triển khai tại nhiều địa điểm với sự tham gia của các nhà thầu quốc tế. Công ty Ruma Marine Constructions (Phần Lan) đảm nhận 2 tàu, xưởng Bollinger tại bang Louisiana phụ trách 4 tàu, trong khi công ty Davie sẽ đóng 2 tàu tại Helsinki và 3 tàu tại Texas.
Tổng cộng, 4 tàu sẽ được đóng tại Phần Lan và 7 tàu tại Mỹ, với chiếc đầu tiên dự kiến bàn giao vào năm 2028.
Việc hợp tác quốc tế trong đóng tàu cũng phản ánh những thách thức nội tại của Mỹ. Trong suốt 50 năm qua, nước này không chế tạo tàu phá băng hạng nặng, khiến cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng phần nào bị tụt hậu.
Bắc Cực đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về hoạt động hàng hải. Mỗi năm, diện tích băng tại khu vực này giảm khoảng 98.400km², tạo điều kiện cho tàu thuyền di chuyển dễ dàng hơn.
Năm 2025, hơn 1.800 tàu đã hoạt động tại đây, tăng 40% so với năm 2013. Tổng quãng đường di chuyển đạt 11,9 triệu hải lý (khoảng 22 triệu km), tăng đáng kể 95%. Đặc biệt, số tàu chở dầu thô tăng gần 4 lần (396%), trong khi tàu chở hàng tăng 156% trong cùng giai đoạn.
Hiện nay, có 2 tuyến hàng hải chính tại Bắc Cực là Tuyến Tây Bắc và Tuyến Đông Bắc. Tuyến Tây Bắc giúp rút ngắn khoảng 4.500 hải lý (khoảng 8.300km) cho hành trình giữa 2 bờ nước Mỹ. Trong khi đó, Tuyến Đông Bắc, chạy dọc bờ biển phía bắc Nga, đang phổ biến hơn với quãng đường rút gọn chỉ bằng khoảng 1/3 so với tuyến truyền thống qua kênh đào Suez.
Trong tương lai, việc kiểm soát các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là Hành lang Tây Bắc, tuyến nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương qua vùng Bắc Cực của Canada, sẽ có ý nghĩa then chốt trong cạnh tranh địa chính trị.
Ngoài ra, Bắc Cực còn được xem là “kho báu” tài nguyên khổng lồ, ước tính có thể chứa tới 30% lượng tài nguyên chưa được khai thác của thế giới. Khu vực này có thể chứa nguồn khoáng sản trị giá khoảng 1.000 tỷ USD, cùng với 30% trữ lượng khí đốt và 13% trữ lượng dầu mỏ chưa được phát hiện.
Tố Uyên


























