Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy, đây cũng là thách thức từ số lượng, chất lượng đến điều kiện triển khai.
Thiếu hụt nghiêm trọng giáo viên tiếng Anh
Để đạt mục tiêu đến năm 2045, ngành giáo dục đang đối mặt với áp lực lớn về nhân lực. Theo tính toán, đến năm 2030 cần bổ sung khoảng 22.000 giáo viên tiếng Anh, bao gồm 12.000 giáo viên mầm non và gần 10.000 giáo viên tiểu học, đồng thời bồi dưỡng ít nhất 200.000 giáo viên có khả năng giảng dạy bằng tiếng Anh.
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy tình trạng thiếu hụt diễn ra nghiêm trọng hơn dự báo. Không ít trường vùng sâu, vùng xa rơi vào tình trạng “trắng” giáo viên tiếng Anh, hoặc chỉ có 1-2 giáo viên phụ trách hàng chục lớp. Riêng tại Nghệ An, năm học 2025-2026 có khoảng 16 trường tiểu học không có giáo viên tiếng Anh.

Chuẩn hóa giáo viên là yêu cầu mang tính quyết định nhằm đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học (Ảnh: FSEL).
Ở bậc mầm non, việc chưa có biên chế giáo viên tiếng Anh chuyên trách khiến các cơ sở giáo dục buộc phải sử dụng giáo viên hợp đồng hoặc kiêm nhiệm. Điều này làm gián đoạn việc triển khai mô hình học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai - vốn đòi hỏi sự tiếp xúc thường xuyên và liên tục.
Chất lượng và năng lực chưa đồng đều
Không chỉ thiếu về số lượng, năng lực tiếng Anh của đội ngũ giáo viên cũng chưa đáp ứng yêu cầu. Nhiều giáo viên, đặc biệt ở khu vực nông thôn hoặc lớn tuổi, chưa đạt chuẩn B2-C1 theo khung tham chiếu châu Âu.
Một khảo sát quy mô lớn tại TPHCM với hơn 50.000 giáo viên cho thấy tỷ lệ giáo viên đạt trình độ B2 trở lên chỉ chiếm chưa đến 20%, trong khi phần lớn dừng ở mức B1 hoặc thấp hơn; vẫn còn một tỷ lệ không nhỏ ở mức A1-A2, khó đáp ứng yêu cầu giảng dạy trong bối cảnh mới.

Kết quả khảo sát năng lực tiếng Anh của giáo viên TPHCM (Ảnh: Sở Giáo dục TPHCM).
Chương trình đào tạo, bồi dưỡng và phương pháp giảng dạy cần được cải thiện
Chương trình đào tạo sư phạm chưa đáp ứng yêu cầu ESL (tập trung vào giao tiếp thực tế thay vì thi cử). Giáo viên thiếu môi trường thực hành, nhiều thầy cô còn tự ti khi giao tiếp (đặc biệt khi làm việc với học sinh giỏi hoặc giáo viên nước ngoài). Phương pháp cũ: Nhiều giáo viên vẫn dạy theo kiểu truyền thống (ngữ pháp, đọc - viết), chưa chuyển sang giao tiếp thực tế.

Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục ký hợp tác cùng Công ty Cổ phần Five-Star E-Learning (FSEL), tổ chức Tháng tự học tiếng Anh dành cho giáo viên toàn quốc (Ảnh: FSEL).
Ông Vũ Minh Đức - Cục trưởng Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục cho biết, năng lực giảng dạy bằng tiếng Anh của giáo viên hiện còn nhiều hạn chế. Đặc biệt, với giáo viên các môn khác, dù từng đạt chuẩn B2 hoặc cao hơn, nhưng do không sử dụng thường xuyên nên kiến thức bị mai một, thậm chí nhiều người gần như trở về “mức số không”.
Ông nhấn mạnh, việc học ngoại ngữ cần được xem là nhu cầu tự thân để nâng cao năng lực chuyên môn; nếu chỉ coi là yêu cầu bắt buộc, sẽ khó đạt hiệu quả bền vững.
Chênh lệch vùng miền và điều kiện làm việc
Giáo viên ở đô thị (Hà Nội, TPHCM) có điều kiện tốt hơn, trong khi vùng sâu, vùng xa thiếu cơ sở vật chất, tài liệu, công nghệ hỗ trợ. Lương và đãi ngộ chưa hấp dẫn đủ để thu hút giáo viên giỏi về vùng khó khăn hoặc giữ chân nhân tài.
Lớp học đông (50-60 học sinh), cơ sở vật chất kém (nóng, ồn ào, thiếu phòng lab ngôn ngữ) làm giảm hiệu quả giảng dạy.
Giải pháp: Công nghệ và tự học là hướng đi trọng tâm
Trước những thách thức này, giải pháp được đặt ra là đồng bộ giữa bổ sung nhân lực và nâng cao chất lượng thông qua đào tạo, ứng dụng công nghệ, triển khai các chương trình học tập trên nền tảng số, cho phép giáo viên tự đánh giá năng lực, học tập theo lộ trình cá nhân hóa và được theo dõi tiến độ một cách minh bạch.
Ngày 17/4, Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục và FSEL đã tổ chức lễ ký kết biên bản ghi nhớ về tổ chức chương trình Tháng tự học dành cho giáo viên toàn quốc. Chương trình nhằm khuyến khích tinh thần tự học, bồi dưỡng và nâng cao năng lực ngoại ngữ cho giáo viên trên nền tảng số.

FSEL trao tặng 1 triệu tài khoản triển khai “Tháng tự học” dành cho giáo viên toàn quốc (Ảnh: FSEL).
Chương trình thực hiện trên tinh thần tự nguyện; FSEL hỗ trợ miễn phí cho người học và không làm phát sinh nghĩa vụ tài chính cho ngân sách nhà nước.
Theo bà Nguyễn Thị Ngọc Lan - Chủ tịch HĐQT Công ty FSEL, mục tiêu ban đầu khi phát triển FSEL chỉ là thu hẹp khoảng cách học ngoại ngữ cho học sinh ở miền núi, các tỉnh xa xôi - những nơi thiếu điều kiện tài chính, thiếu giáo viên và chương trình chất lượng - bằng cách đưa mô hình học tập tốt lên nền tảng công nghệ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, giải pháp này không chỉ hỗ trợ giáo viên tự học mà còn giúp cơ quan quản lý theo dõi, đánh giá kết quả một cách minh bạch, hiệu quả.


























