Trên các sàn giao dịch điện tử, một thùng dầu Brent có thể đang nhấp nháy quanh mốc 100 USD. Nhiều người nhìn vào con số này và thở phào nhẹ nhõm vì nó chưa vượt qua mức đỉnh lịch sử. Nhưng đối với các giám đốc mua hàng tại những nhà máy lọc dầu, con số trên màn hình lúc này chỉ mang tính chất tham khảo.

Giá dầu trên sàn giao dịch và giá giao thực tế đang chênh lệch kỷ lục, đặt ra câu hỏi lớn: Đâu mới là giá dầu thực mà nền kinh tế phải gánh chịu? (Ảnh: Equiti).
Thế giới thực và những chi phí vô hình
Theo Equiti, để hiểu được thị trường hiện tại, giới phân tích buộc phải tách bạch 2 thế giới: Thị trường vật lý và thị trường tài chính. Trong điều kiện bình thường, hai đường thẳng này di chuyển sát vào nhau. Khi đó, các chỉ số như Brent, WTI hay Dubai phản ánh tương đối chính xác chi phí năng lượng toàn cầu.
Nhưng hiện tại không phải là một thời điểm bình thường.
Thị trường tài chính, nơi giao dịch các hợp đồng tương lai hay hoán đổi, thực chất là "dầu trên giấy". Những con số này không phản ánh dòng chảy vật lý ngay lập tức, mà đại diện cho kỳ vọng về tương lai. Các nhà giao dịch đang đặt cược vào kịch bản căng thẳng sẽ hạ nhiệt, chuỗi cung ứng được điều chỉnh và eo biển Hormuz có thể mở cửa trở lại trong vài tháng tới.
Động thái Saudi Aramco áp mức phí cộng kỷ lục cho dầu Arab Light bán sang châu Âu chính là minh chứng rõ nhất cho sức nóng của thị trường giao ngay.
Khoảng cách địa lý và bài toán ở trạm bơm
Trong cuộc khủng hoảng này, vị trí địa lý trở thành yếu tố quyết định giá vốn. Châu Á và châu Âu đang là những khu vực chịu áp lực lớn nhất do phụ thuộc nặng nề vào nguồn năng lượng nhập khẩu qua đường biển. Mọi biến động nhỏ trên các tuyến hàng hải đều lập tức dội thẳng vào chi phí đầu vào.
Ở chiều ngược lại, Bắc Mỹ lại đang có lợi thế nhờ hệ thống đường ống nội địa chằng chịt và nguồn cung dồi dào từ dầu đá phiến cùng cát dầu Canada. Tại cùng một thời điểm, một thùng dầu ở nội địa Bắc Mỹ có thể giao dịch dưới 80 USD, tạo ra một khoảng cách giá lớn so với phần còn lại của thế giới.
Tuy nhiên, theo Investing.com, lợi thế này của nước Mỹ có thể không kéo dài. Nếu điểm nghẽn logistics toàn cầu tiếp tục bế tắc, các đội tàu chở dầu sẽ ồ ạt chuyển hướng về bờ biển Mỹ để tìm kiếm nguồn cung thay thế. Khi Mỹ trở thành "nguồn cung cuối cùng" của thị trường toàn cầu, khối lượng xuất khẩu tăng vọt sẽ kéo giá các loại dầu nội địa như Mars crude lên một mặt bằng mới đắt đỏ hơn.
Dù vậy, dưới góc độ kinh tế vĩ mô, "giá dầu thực" đôi khi không nằm ở thùng dầu thô, mà nằm ở vòi bơm xăng. Người dân hay các doanh nghiệp logistics không mua dầu thô, họ tiêu thụ xăng, diesel và nhiên liệu máy bay.
Trong những giai đoạn khủng hoảng, giá các sản phẩm tinh chế luôn có xu hướng tăng nhanh và mạnh hơn giá nguyên liệu thô. Sự thiếu hụt công suất lọc dầu, gián đoạn mạng lưới phân phối cộng hưởng cùng tâm lý hoảng loạn khiến chi phí nhiên liệu thực tế phình to. Áp lực lạm phát thực sự đến từ giá thành phẩm, chứ không chỉ đơn thuần là sự biến động của chỉ số Brent.
Nếu nhìn lại lịch sử và tính toán theo lạm phát, mức giá danh nghĩa hiện tại vẫn chưa chạm tới đỉnh điểm năm 2008 - thời kỳ tương đương khoảng 200 USD/thùng theo thời giá hiện nay. Dữ liệu này không làm giảm đi tính nghiêm trọng của cú sốc cung ứng, nhưng nó giúp đặt thị trường vào một lăng kính dài hạn và bình tĩnh hơn.
Vậy rốt cuộc, giá dầu thực sự đang là bao nhiêu? Câu trả lời là không có một con số duy nhất. Khi cộng dồn các chi phí khan hiếm và rào cản logistics, mức giá phổ biến của những thùng dầu vật lý thực chất đã vượt mốc 125 USD/thùng.
Thị trường đang phát đi 2 thông điệp, đó là sự khát năng lượng ở hiện tại và niềm tin về bình ổn trong tương lai. Và trong một cuộc khủng hoảng như hiện tại, hiểu được khoảng cách giữa hai điều đó quan trọng hơn nhiều so với việc cố tìm một “giá dầu duy nhất, rõ ràng và toàn cầu”.


























