
Khoang tàu chở phi hành đoàn Artemis II đáp xuống biển Thái Bình Dương (Ảnh: Reuters).
Từ ngày 1-11/4, 4 phi hành gia trên tàu Orion đã bay quanh Mặt Trăng gần 10 ngày, đạt khoảng cách tối đa hơn 406.000 km và trở thành chuyến bay có người lái xa Trái Đất nhất lịch sử hiện đại.
Artemis II - cột mốc mở màn của cuộc đua Mặt Trăng thế kỷ XXI
Siêu tên lửa đẩy thế hệ mới (SLS) của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ (NASA) mang theo tàu Orion ngày 1/4 rời Trung tâm Vũ trụ Kennedy (Mỹ), mở đầu sứ mệnh có người lái đầu tiên của chương trình Artemis - cột mốc đánh dấu sự trở lại của con người vào không gian sâu sau hơn nửa thế kỷ. Bốn phi hành gia thực hiện chuyến bay quanh Mặt Trăng kéo dài khoảng 10 ngày, kết thúc bằng pha tiếp nước chính xác trên Thái Bình Dương ngày 11/4.
Chuyến bay không nhằm mục tiêu đổ bộ, nhưng mang ý nghĩa thử nghiệm hệ thống tàu Orion, kiểm tra khả năng vận hành dài ngày ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp và chuẩn bị cho các sứ mệnh hạ cánh trong giai đoạn tiếp theo. Đây cũng là chuyến bay có người lái đầu tiên vượt quỹ đạo Trái Đất kể từ Apollo 17 năm 1972.
Trong hành trình này, phi hành đoàn đã bay xa Trái Đất hơn bất kỳ con người nào trước đó, thực hiện chuyến bay vòng phía xa Mặt Trăng và chụp những hình ảnh hiếm thấy của Trái Đất và bề mặt thiên thể này từ tàu Orion. Theo các bản tin quốc tế, chuyến bay diễn ra theo nhiều giai đoạn: phóng từ Trái Đất, kiểm tra hệ thống, bay xuyên không gian sâu, tiếp cận Mặt Trăng, quay trở lại và tái nhập khí quyển ở tốc độ cao trước khi hạ cánh chính xác.
Giới chuyên gia nhận định, tầm quan trọng của Sứ mệnh Artemis II vượt xa ý nghĩa kỹ thuật. Sứ mệnh đã tạo ra sự quan tâm rộng rãi và đóng vai trò bước đệm quan trọng cho các kế hoạch đổ bộ Mặt Trăng trong những năm tới.
Sự kiện này đồng thời làm sống lại cuộc cạnh tranh chiến lược trong không gian - không chỉ giữa Mỹ và Trung Quốc mà còn có sự tham gia của Nga và nhiều đối tác quốc tế. Một số nhà quan sát quốc tế cho rằng Artemis II đóng vai trò tương tự Apollo 8 năm 1968: không hạ cánh, nhưng xác lập năng lực và mở màn cuộc chạy đua mới.
Từ góc độ địa chính trị, Artemis II là tuyên bố mạnh mẽ rằng Mỹ đã chính thức quay trở lại cuộc chơi không gian sâu. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt, Mặt Trăng trở thành điểm tựa chiến lược cho nghiên cứu khoa học, khai thác tài nguyên và phát triển hạ tầng không gian.
Trung Quốc tăng tốc: Mục tiêu đổ bộ trước năm 2030
Giới chuyên gia không gian nhấn mạnh, sự thành công của sứ mệnh Artemis II diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc đang đẩy nhanh chương trình thám hiểm Mặt Trăng có người lái. Bắc Kinh đặt mục tiêu đưa phi hành gia lên bề mặt thiên thể này trước năm 2030, đồng thời phát triển hệ thống tên lửa Trường Chinh 10, tàu có người lái Mengzhou và tàu đổ bộ Lanyue.
Chương trình này bao gồm nhiều bước, bao gồm thử nghiệm tàu đổ bộ, phát triển hệ thống liên lạc, phát triển xe tự hành và các thiết bị hỗ trợ sinh tồn trên bề mặt Mặt Trăng. Sau khi hoàn thành mục tiêu hạ cánh, Trung Quốc dự kiến xây dựng Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế (ILRS) vào khoảng năm 2035 với sự hợp tác của Nga.
Giới phân tích cho rằng việc Mỹ hoàn thành chuyến bay của Artemis II đã gia tăng áp lực đối với Trung Quốc trong việc giữ tiến độ. Một báo cáo gần đây của NYT nhận định thành công của NASA “tăng cường vị thế của Mỹ”, đồng thời làm nổi bật ý nghĩa địa chính trị của mục tiêu Trung Quốc hạ cánh vào năm 2030.
Trong hơn hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã xây dựng nền tảng thông qua chuỗi nhiệm vụ Hằng Nga, từ việc lập bản đồ bề mặt, cách thức hạ cánh, đến lấy mẫu từ phía xa Mặt Trăng. Những nhiệm vụ này giúp Bắc Kinh tích lũy dữ liệu và kinh nghiệm để chuẩn bị cho chuyến bay có người lái. Điểm đáng chú ý là chiến lược “Chinh phục Mặt Trăng” của Trung Quốc không chỉ dừng lại ở “cắm cờ”, mà hướng tới việc xây dựng cơ sở nghiên cứu lâu dài và khai thác tài nguyên, đặc biệt tại khu vực cực Nam Mặt Trăng - nơi được cho là chứa băng nước và khoáng sản quý.
Một số kế hoạch còn đề cập khả năng xây dựng nguồn điện, thậm chí là lò phản ứng hạt nhân nhỏ để cung cấp năng lượng cho căn cứ Mặt Trăng trong tương lai. Những bước đi này cho thấy Trung Quốc không chỉ tham gia cuộc đua mà còn hướng tới việc thiết lập sự hiện diện lâu dài trên Mặt Trăng.
Cuộc cạnh tranh địa chính trị mới: Từ biểu tượng đến hiện diện lâu dài
Khác với cuộc chạy đua Mỹ - Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, cuộc cạnh tranh hiện nay mang tính đa cực, kéo dài và gắn với lợi ích kinh tế. Sứ mệnh Artemis II đánh dấu giai đoạn chuyển đổi từ “khám phá” sang “chiếm lĩnh”. Mỹ đang triển khai lộ trình dài hạn với các sứ mệnh tiếp theo. Theo đó, Sứ mệnh Artemis III đã được lên kế hoạch chi tiết; dự kiến thử nghiệm công nghệ phục vụ hạ cánh, trong khi Artemis IV hướng tới đưa con người trở lại bề mặt Mặt Trăng vào cuối thập niên.
Không chấp nhận thụt lùi so với Mỹ, Nga và Trung Quốc đang phát triển dự án Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế (ILRS) nhằm xây dựng căn cứ nghiên cứu quốc tế, được xem là đối trọng với chương trình Artemis. Sự cạnh tranh này không chỉ về công nghệ mà còn về thiết lập tiêu chuẩn và ảnh hưởng. Ai xây dựng hạ tầng trước sẽ định hình luật chơi trong khai thác tài nguyên không gian.
Ngoài ra, Mặt Trăng còn được coi là “bàn đạp” cho các sứ mệnh xa hơn như Sao Hỏa. Các quốc gia kỳ vọng sử dụng nguồn nước băng để sản xuất nhiên liệu, giảm chi phí cho hành trình liên hành tinh.
Một khía cạnh khác là yếu tố chính trị nội bộ. Sứ mệnh Artemis II được truyền thông quốc tế đánh giá là đã tạo ra sự quan tâm rộng rãi và khơi dậy niềm tự hào quốc gia tại Mỹ. Các hình ảnh do phi hành đoàn gửi về - từ cảnh Trái Đất mọc trên đường chân trời Mặt Trăng đến bề mặt đầy hố va chạm, đã tạo hiệu ứng truyền thông toàn cầu, góp phần thúc đẩy sự ủng hộ đối với chương trình không gian. Điều này cho thấy cuộc đua không gian không chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm mà còn trên mặt trận dư luận và biểu tượng chính trị.
Cuộc đua mới của thế kỷ XXI
Nhìn tổng thể, thành công của sứ mệnh Artemis II đã mở ra giai đoạn hoàn toàn mới trong cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc trên mặt trận không gian. Không còn dừng ở những tuyên bố tham vọng, các cường quốc đang bước vào giai đoạn triển khai thực tế nhằm thiết lập sự hiện diện lâu dài ngoài quỹ đạo Trái Đất.
Mỹ hiện giữ lợi thế đáng kể về công nghệ bay có người lái trong không gian sâu, đặc biệt là hệ thống tàu Orion, tên lửa SLS và kinh nghiệm vận hành các sứ mệnh dài ngày. Trong khi Trung Quốc đang tăng tốc với kế hoạch đưa phi hành gia lên Mặt Trăng trước 2030, đồng thời phát triển hạ tầng kỹ thuật độc lập nhằm thu hẹp khoảng cách. Nga, dù không còn dẫn đầu như thời Liên Xô, vẫn tham gia cuộc đua thông qua hợp tác chiến lược với Bắc Kinh, tạo nên cấu trúc cạnh tranh mang tính liên minh.
Trong bối cảnh đó, Mặt Trăng đang chuyển từ đối tượng nghiên cứu khoa học sang một không gian chiến lược mới, nơi các cường quốc tìm cách khẳng định ảnh hưởng lâu dài.
Khác với thời kỳ Apollo của thập niên 1960-1970, mục tiêu của cuộc đua Mặt Trăng hiện nay không chỉ là “đến trước” để giành lợi thế, mà là “ở lại lâu dài” nhằm thiết lập cơ sở hạ tầng bền vững. Các căn cứ nghiên cứu tại cực Nam Mặt Trăng, hệ thống trạm quỹ đạo, khả năng khai thác băng nước và tài nguyên khoáng sản, cùng với mạng lưới liên lạc không gian sâu, đang trở thành những yếu tố then chốt quyết định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế không gian. Quốc gia nào kiểm soát được các điểm chiến lược trên Mặt Trăng sẽ có lợi thế trong việc phát triển nhiên liệu, hỗ trợ các sứ mệnh xa hơn và định hình các quy tắc hoạt động ngoài Trái Đất.
Trong bối cảnh đó, Artemis II không chỉ đơn thuần là một chuyến bay thử nghiệm kỹ thuật của NASA (Mỹ). Đây là dấu mốc mở đầu cho một cuộc cạnh tranh chiến lược quy mô toàn cầu, trong đó Mỹ và Trung Quốc nổi lên như hai trung tâm chính, còn các quốc gia khác tham gia thông qua liên minh hoặc hợp tác công nghệ. Mặt Trăng vì thế trở thành điểm nóng địa chính trị mới của thế kỷ XXI, tương tự vai trò mà quỹ đạo Trái Đất từng giữ trong Chiến tranh Lạnh.
Nhiều nhà phân tích cho rằng thập niên 2020 sẽ là giai đoạn quyết định: quốc gia nào thiết lập được sự hiện diện bền vững trước - thông qua các căn cứ, trạm quỹ đạo hoặc hạ tầng hỗ trợ, sẽ nắm lợi thế lâu dài không chỉ trong cuộc đua Mặt Trăng mà còn trong toàn bộ chiến lược mở rộng vào không gian sâu, bao gồm cả các sứ mệnh hướng tới Sao Hỏa và xa hơn nữa.


























