
OPEC được thành lập năm 1960 nhằm điều phối chính sách dầu mỏ, kiểm soát giá và ổn định thị trường năng lượng toàn cầu (Ảnh minh họa: AFP).
Ngày 28/4, Cơ quan Thông tấn Nhà nước UAE (WAM) bất ngờ thông báo rằng Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) sẽ rút khỏi Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) và liên minh OPEC+ hiệu lực từ ngày 1/5. Điều này sẽ có tác động mạnh tới thị trường năng lượng toàn cầu cả trong ngắn và dài hạn.
Quyết định này chấm dứt gần 60 năm tham gia của UAE kể từ khi gia nhập OPEC năm 1967. Là nhà sản xuất dầu lớn thứ ba trong OPEC sau Ả rập Xê út và Iraq, với sản lượng thực tế khoảng 3,4-4 triệu thùng/ngày và công suất tiềm năng hướng tới 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027, việc UAE rời đi được xem là một đòn giáng mạnh vào uy tín và khả năng phối hợp của tổ chức dầu mỏ lớn nhất thế giới.
Chính phủ UAE đưa ra lý do chính thức khá chung chung nhưng nhất quán: quyết định xuất phát từ “lợi ích quốc gia dài hạn, tầm nhìn chiến lược và hồ sơ năng lượng đang phát triển”, bao gồm việc đẩy mạnh đầu tư vào sản xuất năng lượng nội địa và cam kết đóng góp trách nhiệm, đáng tin cậy cho thị trường năng lượng toàn cầu. Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail Mohamed al-Mazrouei nhấn mạnh, động thái này cho phép UAE linh hoạt hơn trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường mà không bị ràng buộc bởi hạn ngạch. Ông cũng lưu ý, trong bối cảnh eo biển Hormuz đang bị gián đoạn nghiêm trọng do xung đột, quyết định này sẽ không gây tác động lớn ngay lập tức đến giá dầu.
Tuy nhiên, thời điểm công bố, chỉ vài ngày trước cuộc họp OPEC dự kiến và ngay sau nhiều tuần UAE liên tục phải đối phó với các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo và UAV từ Iran, khiến nhiều nhà phân tích đặt câu hỏi về các yếu tố địa chính trị ngầm.
Kể từ cuối tháng 2, Iran đã phóng hàng trăm tên lửa đạn đạo, hàng nghìn UAV và một số tên lửa hành trình nhằm vào UAE, dẫn đến thương vong dân sự và thiệt hại hạ tầng, dù hệ thống phòng không THAAD và Patriot của UAE đã đánh chặn hầu hết. Tính đến đầu tháng 4, UAE báo cáo đã đối phó với hàng trăm quả đạn từ Iran.
UAE bị kìm hãm trong OPEC+?
UAE là một trong những thành viên tuân thủ tương đối tốt các thỏa thuận cắt giảm của OPEC+, nhưng cũng là bên thường xuyên phàn nàn về hạn ngạch. Quốc gia này đã đầu tư mạnh tay để nâng công suất khai thác lên khoảng 4,85 triệu thùng/ngày hiện tại và đặt mục tiêu 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027 (có thể lên 6 triệu nếu thị trường cần). Tuy nhiên, các thỏa thuận OPEC+ thường hạn chế sản lượng thực tế của UAE ở mức thấp hơn đáng kể so với tiềm năng, nhằm duy trì giá dầu ổn định hoặc cao.
Quyết định rút khỏi không chỉ áp dụng với OPEC (13 thành viên cốt lõi) mà còn với OPEC+ (bao gồm Nga và các nước ngoài OPEC). Điều này đồng nghĩa với việc UAE sẽ tự do quyết định sản lượng dựa trên tín hiệu thị trường, hợp đồng song phương và khả năng cơ sở hạ tầng, thay vì phải đàm phán đa phương. Lịch sử cho thấy một số nước từng rời đi như Qatar (2019) hay Angola (2024), nhưng quy mô của UAE lớn hơn nhiều, khiến đây là cú sốc nghiêm trọng nhất đối với cartel kể từ lâu.
Tác động ngắn hạn: Áp lực giảm giá dầu và bất ổn cung ứng
Trong bối cảnh xung đột Mỹ/Israel - Iran đang gây ra “cú sốc năng lượng lịch sử”, eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển khoảng 20% dầu thô toàn cầu, bị gián đoạn nghiêm trọng, khiến nguồn cung từ Vùng Vịnh bị hạn chế. Giá dầu Brent đã tăng vọt lên trên 100-110 USD/thùng trong những tuần gần đây. Việc UAE rút khỏi OPEC được công bố khi giá đang ở mức cao và phản ứng thị trường ban đầu khá hạn chế: giá dầu chỉ biến động nhẹ hoặc thậm chí tăng nhẹ do lo ngại gián đoạn cung vẫn chiếm ưu thế.
Tuy nhiên, khi eo biển Hormuz mở lại (dù hiện nay thời điểm cụ thể chưa rõ), UAE có kế hoạch “tăng dần và có suy nghĩ” sản lượng để đáp ứng nhu cầu. Các nhà phân tích từ công ty nghiên cứu Capital Economics dự báo nguồn cung toàn cầu sẽ cao hơn so với kịch bản cũ, tạo áp lực giảm giá đáng kể trong trung hạn. Nếu UAE giải phóng thêm 1 triệu thùng/ngày dư thừa (hoặc hơn), rủi ro chiến tranh giá cả giữa các nhà sản xuất Vùng Vịnh sẽ tăng, đặc biệt nếu Ả rập Xê út phản ứng bằng cách duy trì hoặc tăng sản lượng để bảo vệ thị phần.
Ngắn hạn (vài tuần đến vài tháng tới), tác động trực tiếp bị hạn chế bởi gián đoạn tại eo biển Hormuz. Bộ trưởng Năng lượng al-Mazrouei khẳng định quyết định sẽ “giúp các nhà nhập khẩu” mà không gây áp lực lớn lên giá ngay lập tức. Tuy nhiên, sự kiện này làm lung lay niềm tin vào khả năng phối hợp của OPEC+, có thể dẫn đến biến động giá mạnh hơn khi thị trường đánh giá lại rủi ro địa chính trị và nguồn cung tương lai.
Tác động trung và dài hạn: Thay đổi cục diện năng lượng toàn cầu
Một là, tác động tới ảnh hưởng của OPEC+. OPEC hiện kiểm soát khoảng 30% sản lượng dầu thô toàn cầu (và cao hơn nếu tính dự trữ). Việc mất UAE - một thành viên lớn và tương đối tuân thủ, sẽ giảm thị phần kiểm soát xuống khoảng 26%, theo một số ước tính. Nhóm còn lại có nguy cơ mất kỷ luật cung ứng, đặc biệt khi các thành viên khác như Iraq hay Kuwait có thể theo đuổi lợi ích riêng. Ả rập Xê út, dù vẫn là trụ cột, sẽ gặp khó khăn hơn trong việc dẫn dắt sự đồng thuận chung giữa các bên.
Hai là, tăng sản lượng từ UAE và cạnh tranh thị phần. Với công suất hướng tới 5 triệu thùng/ngày, UAE có thể dần đẩy mạnh xuất khẩu, đặc biệt sang châu Á - thị trường tiêu thụ lớn. Điều này có lợi cho người tiêu dùng toàn cầu qua giá dầu thấp hơn, hỗ trợ phục hồi kinh tế sau cú sốc từ chiến tranh Iran. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm giảm doanh thu của các nước phụ thuộc dầu mỏ khác nếu dẫn đến dư cung.
Ba là, tác động đến chuyển dịch năng lượng và đầu tư. UAE đang đa dạng hóa kinh tế mạnh mẽ (phi dầu mỏ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn), nhưng dầu vẫn là nền tảng. Việc tự do sản xuất giúp tối ưu hóa doanh thu ngắn hạn để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, hydrogen và công nghệ. Ngược lại, OPEC+ suy yếu có thể khiến các nhà đầu tư vào dầu mỏ truyền thống tại Mỹ, Canada hay Brazil tự tin hơn, vì cartel ít khả năng kiềm chế nguồn cung không từ khối OPEC.
Bốn là, yếu tố địa chính trị. Quyết định diễn ra giữa bối cảnh căng thẳng cao với Iran - thành viên OPEC khác. Các cuộc tấn công của Iran vào UAE không chỉ gây thiệt hại vật chất mà còn làm lộ rõ rạn nứt trong khối Ả rập. Việc UAE chọn thời điểm này có thể phản ánh mong muốn giảm phụ thuộc vào cơ chế phối hợp đa phương vốn bao gồm cả Iran, đồng thời khẳng định lập trường độc lập. Một số phân tích cho rằng đây gián tiếp là “cú hích” cho chính sách năng lượng của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người từng có những chỉ trích với OPEC.
Năm là, tác động tới thị trường tài chính và kinh tế vĩ mô. Giá dầu thấp hơn sẽ giảm lạm phát toàn cầu, hỗ trợ ngân hàng trung ương nới lỏng chính sách. Ngược lại, các nước xuất khẩu dầu như Ả rập Xê út, Nga hay Nigeria có thể gặp áp lực ngân sách, buộc phải cắt giảm chi tiêu hoặc vay nợ nhiều hơn. Các công ty dầu mỏ lớn (Exxon, Chevron…) có thể hưởng lợi từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu ổn định hơn.
3 kịch bản tiềm tàng thời gian tới
Giới chuyên gia đánh giá đây là bước ngoặt cho ảnh hưởng truyền thống của OPEC. Bloomberg nhận định đây là sự kiện lớn nhất của nhóm kể từ khi thành lập; dự báo tác động ngắn hạn hạn chế nhưng dài hạn làm suy yếu khả năng quản lý giá của OPEC+. Ngược lại, một số nguồn OPEC+ khẳng định nhóm còn lại sẽ tiếp tục phối hợp để duy trì ổn định.
Kịch bản 1: UAE tăng sản lượng có trách nhiệm, bổ sung nguồn cung kịp thời khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại, giúp ổn định giá ở mức hợp lý (khoảng 70-90 USD/thùng), hỗ trợ tăng trưởng toàn cầu.
Kịch bản 2: Các thành viên còn lại cạnh tranh khốc liệt về thị phần, dẫn đến “chiến tranh giá cả” như những năm 2014-2016 hoặc 2020.
Kịch bản 3 (xác suất cao nhất hiện tại): Thị trường dần điều chỉnh, OPEC+ co lại nhưng vẫn tồn tại với vai trò nhỏ hơn, trong khi sản lượng từ khối không phải OPEC (Mỹ dẫn đầu) tiếp tục tăng nhờ công nghệ.
Theo giới quan sát quốc tế, việc UAE rút khỏi OPEC không chỉ là quyết định kỹ thuật về hạn ngạch, mà phản ánh những thay đổi sâu sắc trong cục diện địa chính trị Trung Đông, kinh tế năng lượng toàn cầu và chiến lược phát triển quốc gia. Trong bối cảnh chiến sự Iran tại Vùng Vịnh đang tác động tới chuỗi cung ứng dầu mỏ, động thái này làm nổi bật sự mong manh của các tổ chức truyền thống trước sức ép từ lợi ích quốc gia, công nghệ khai thác mới và nhu cầu đa dạng hóa của các nền kinh tế.
Đối với người tiêu dùng và nền kinh tế nhập khẩu dầu, áp lực giảm giá tiềm năng là tin tốt, nhưng biến động ngắn hạn và rủi ro địa chính trị vẫn đòi hỏi theo dõi sát sao. Đối với ngành dầu khí toàn cầu, đây là lời nhắc nhở rằng kỷ nguyên “kiểm soát tập trung” đang nhường chỗ cho cạnh tranh linh hoạt hơn, dù điều đó mang lại cơ hội hay thách thức còn tùy thuộc vào cách các bên ứng phó.
Trong những tháng tới, thị trường sẽ chứng kiến liệu OPEC+ có duy trì được sự đoàn kết hay tiếp tục rạn nứt và UAE sẽ tận dụng tự do mới để trở thành “người chơi độc lập” mạnh mẽ như thế nào. Dù lý do chính thức là “lợi ích quốc gia”, bối cảnh tấn công từ Iran và căng thẳng hạn ngạch cho thấy quyết định này mang nhiều lớp ý nghĩa hơn những gì được công bố. Cục diện năng lượng thế giới sau ngày 1/5 chắc chắn sẽ khác biệt và ít dự đoán hơn trước.
OPEC được thành lập vào năm 1960 nhằm “phối hợp và thống nhất chính sách dầu mỏ của các quốc gia thành viên và đảm bảo sự ổn định của thị trường dầu mỏ, từ đó đảm bảo việc cung cấp dầu mỏ một cách hiệu quả, kinh tế và thường xuyên cho người tiêu dùng”.
Ban đầu, tổ chức này chỉ có 5 thành viên: Iran, Iraq, Kuwait, Ả rập Xê út và Venezuela. Kể từ đó, tổ chức đã tăng lên 12 thành viên là Algeria, Congo, Guinea Xích đạo, Gabon, Iran, Iraq, Kuwait, Libya, Nigeria, Ả rập Xê út, UAE và Venezuela.
Khối này cung cấp khoảng 36,17% sản lượng dầu thô của thế giới. Các thành viên OPEC kiểm soát khoảng 79,22% tổng trữ lượng dầu thô đã được chứng minh của toàn cầu. OPEC+ là một nhóm lớn hơn bao gồm các thành viên OPEC và các đồng minh sản xuất dầu khác, trong đó có Nga.
Các quốc gia thành viên OPEC theo dõi thị trường và cùng nhau quyết định tăng hoặc giảm sản lượng dầu nhằm duy trì giá cả và nguồn cung ổn định. Việc tăng hoặc giảm sản lượng dầu đòi hỏi phải có sự bỏ phiếu thống nhất của tất cả các thành viên.
UAE muốn có hạn ngạch sản lượng OPEC cao hơn vì nước này có khả năng sản xuất nhiều dầu hơn đáng kể so với mức hiện đang được phép.
Các bộ trưởng dầu mỏ và năng lượng từ các quốc gia thành viên OPEC thường họp mỗi năm 2 lần để xác định mức sản lượng của OPEC. Họ cũng tổ chức các phiên họp bất thường bất cứ khi nào có yêu cầu.


























