Mất tín hiệu GPS là hệ quả của hoạt động gây nhiễu điện tử. Tín hiệu GPS thật bị che lấp, thay thế bằng tín hiệu giả, một biện pháp thường được sử dụng nhằm làm giảm độ chính xác của các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái trong khu vực.
Giá mỗi lít xăng "Super 98" nay đã là 3,39 dirhams (24.300 đồng), tăng hơn 50% so với mức 2,26 dirhams trước xung đột Iran, nổ ra vào cuối tháng 2.
Đường sá Dubai ít kẹt xe hơn trước. Mọi người làm việc từ xa, hạn chế ra đường. Học sinh học trực tuyến. Không ít gia đình đã rời UAE khi chiến tranh xảy ra và vẫn chưa biết ngày quay lại.
Đời sống thường nhật xáo trộn, các hoạt động kinh tế tại UAE đã bị đảo lộn. Nhưng cuộc chiến này phơi bày nhiều vấn đề sâu xa hơn: là câu chuyện về an ninh năng lượng, mặt trái của việc ngồi trên "núi vàng đen", và những mục tiêu đằng sau các cuộc xung đột.
Khủng hoảng lần này tại Trung Đông một lần nữa bộc lộ sự mong manh của an ninh năng lượng toàn cầu. Hiện nay khoảng một phần ba sản lượng dầu của thế giới tập trung tại khu vực Trung Đông, và khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu phải đi qua eo biển Hormuz, một tuyến hàng hải rất hẹp. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào trong vận chuyển, sản xuất hay cơ sở hạ tầng năng lượng tại khu vực này đều có thể gây ra những biến động lớn về giá năng lượng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu, như từng xảy ra trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1973, 1979-1980, chiến tranh Iraq năm 2003...
Các biến động và căng thẳng liên tục tại Trung Đông suốt hơn một thế kỷ qua, kể từ khi dầu mỏ được phát hiện tại khu vực này, cho thấy sự giàu có về tài nguyên đôi khi mang lại nhiều rủi ro, xung đột và tàn phá hơn là thịnh vượng.
Voi chết vì ngà, hổ chết vì da, và quốc gia có thể lao đao vì dầu mỏ.
Iran là một trường hợp tiêu biểu. Quốc gia này sở hữu khoảng 208,6 tỷ thùng dầu, thuộc nhóm ba nước có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới và chiếm 11,8% trữ lượng dầu toàn cầu. Tuy nhiên GDP bình quân đầu người của Iran hiện khoảng 4.074 USD. Đất nước này phải chịu lạm phát rất cao trong nhiều thập kỷ. Hiện nay một USD có thể đổi hơn 1,3 triệu rial Iran.
Trong nhiều thập kỷ đầu thế kỷ hai mươi, lợi nhuận từ dầu mỏ Iran chủ yếu chảy vào tay các công ty phương Tây. Năm 1901, vua Ba Tư ký nhượng quyền D’Arcy cho một doanh nhân Anh, cho phép phía Anh gần như độc quyền khai thác dầu trên 1.242.000 km2 lãnh thổ Iran trong 60 năm. Tình trạng này chỉ chấm dứt vào năm 1951 khi Thủ tướng Mohammad Mosaddegh quyết định quốc hữu hóa ngành dầu mỏ. Tuy nhiên chỉ hai năm sau đó, cuộc đảo chính năm 1953 với sự hậu thuẫn của Anh và Mỹ đã lật đổ chính phủ này, và quyền khai thác dầu một lần nữa rơi vào tay các liên minh công ty phương Tây.
Cách mạng Hồi giáo năm 1979 chấm dứt chế độ quân chủ và đưa quyền kiểm soát dầu mỏ trở lại tay nhà nước Iran. Tuy nhiên từ đó đến nay đất nước này tiếp tục trải qua nhiều biến động lớn, từ cuộc chiến kéo dài tám năm với Iraq, các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế, các làn sóng biểu tình xã hội, cho đến những căng thẳng và xung đột quân sự trong khu vực.
Iraq, một quốc gia khác tại Trung Đông, sở hữu khoảng 145 tỷ thùng dầu, đứng thứ năm thế giới về trữ lượng. Tuy nhiên thu nhập bình quân đầu người của Iraq hiện khá khiêm tốn, 5.832 USD/ năm, phần lớn do bất ổn kéo dài và hai cuộc chiến lớn, chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988) và cuộc chiến do Mỹ cùng liên quân phát động năm 2003.
Nigeria, nước sản xuất dầu lớn nhất châu Phi, sở hữu khoảng 37,5 tỷ thùng dầu nhưng GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 1.380 USD mỗi năm, thấp thứ 12 thế giới.
Hay Venezuela, quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới với khoảng 303 tỷ thùng, tương đương khoảng 17% trữ lượng toàn cầu, lại là một trong những nền kinh tế suy kiệt nhất tại Mỹ Latin. 73,2% dân số nước này rơi vào tình trạng nghèo đói vào năm 2024, và hơn 1/3 dân số được xếp vào cực nghèo. Người dân càng nghèo hơn khi đất nước trải qua siêu lạm phát kéo dài, với mức lạm phát có thời điểm (năm 2018) lên tới 65.000%.
Những ví dụ trên cho thấy một nghịch lý được gọi là "lời nguyền tài nguyên", khi sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên không chuyển hóa thành thịnh vượng mà ngược lại kéo theo xung đột, bất ổn chính trị, trì trệ kinh tế và nghèo đói.
Một trong những cơ chế nổi bật nhất của hiện tượng này là "Dutch disease" - khi một quốc gia xuất khẩu tài nguyên với quy mô lớn, dòng ngoại tệ đổ vào nền kinh tế tăng mạnh, làm đồng nội tệ lên giá và khiến hàng hóa công nghiệp đắt đỏ; nhưng hệ quả là các ngành sản xuất chế tạo dần mất khả năng cạnh tranh và nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào khai thác tài nguyên.
Khi nguồn thu ngân sách chủ yếu đến từ tài nguyên thiên nhiên, nhà nước có thể duy trì chi tiêu mà không cần phụ thuộc nhiều vào hoạt động kinh tế của khu vực tư nhân. Điều này làm suy yếu mối quan hệ trách nhiệm giữa nhà nước và xã hội. Nguồn thu tài nguyên lớn và dễ dàng cũng có thể làm gia tăng đặc quyền kinh tế, tham nhũng, làm suy yếu các thiết chế quản trị, cũng như phân bổ lợi ích không đồng đều, tạo ra chênh lệch giàu nghèo.
Nguồn thu lớn từ tài nguyên còn làm giảm động lực đổi mới của nền kinh tế. Lao động và vốn đầu tư thường có xu hướng tập trung vào lĩnh vực khai thác tài nguyên thay vì phát triển các ngành sản xuất phức tạp hơn. Theo thời gian, nền kinh tế trở nên kém đa dạng và dễ tổn thương trước biến động giá tài nguyên trên thị trường quốc tế. Khi giá tài nguyên giảm hoặc nguồn cung bị gián đoạn, nền kinh tế có thể rơi vào khủng hoảng do thiếu các động lực tăng trưởng thay thế.
Tuy nhiên tài nguyên cũng có thể trở thành bệ phóng cho phát triển nếu được quản lý hiệu quả. Dubai là một ví dụ tiêu biểu. Dầu mỏ từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu phát triển, chiếm trên 80% GDP vào những năm 1970. Trong vài thập kỷ qua, nền kinh tế Dubai đã được đa dạng hóa mạnh mẽ sang các lĩnh vực như thương mại quốc tế, logistics, tài chính, du lịch, dịch vụ, bất động sản, và công nghệ. Hiện nay dầu mỏ chỉ còn chiếm khoảng 1% GDP. Nhờ đó nền kinh tế của thành phố phát triển bền vững hơn và có khả năng thích ứng tốt trước các biến động toàn cầu.
Arab Saudi là một ví dụ khác về việc sử dụng nguồn tài nguyên dầu mỏ tạo nền tảng cho phát triển. Năm 2018, Saudi Aramco, công ty dầu khí lớn nhất thế giới đạt lợi nhuận 111 tỷ USD, cao hơn tổng lợi nhuận của Apple, Alphabet và Exxon Mobil cộng lại. Thay vì giữ toàn bộ nguồn lợi nhuận, năm 2019 chính phủ Arab Saudi quyết định niêm yết Aramco trên sàn chứng khoán Tadawul, và hiện có vốn hóa trên 2 nghìn tỷ USD. Đây có thể hiểu là một phương cách hiệu quả chia sẻ rủi ro. Công ty duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức rất cao, nhằm bảo đảm nguồn thu ổn định cho các cổ đông.
Arab Saudi cũng triển khai chiến lược Vision 2030 nhằm đa dạng hóa nền kinh tế. Nguồn vốn tích lũy từ dầu mỏ và từ việc niêm yết Aramco được sử dụng để đầu tư vào nhiều lĩnh vực mới như du lịch, công nghệ, logistics, năng lượng tái tạo, giáo dục, việc làm, và một chính phủ hiệu quả.
Nhiều dự án quy mô rất lớn đã được triển khai, bao gồm thành phố tương lai NEOM, dự án du lịch Red Sea Global, khu di sản lịch sử Diriyah Gate, cùng các chương trình đầu tư vào hydro xanh, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và thể thao. Cách làm này cho thấy tài nguyên dầu mỏ, nếu được quản lý hiệu quả và chuyển hóa thành nguồn vốn đầu tư cho dài hạn, sẽ tạo nên nền kinh tế đa dạng và bền vững hơn.
Dầu mỏ không quyết định số phận của một quốc gia. Chính thể chế, cách quản trị và lựa chọn phát triển mới là yếu tố then chốt. Dầu mỏ cũng không giết ai. Cách con người tranh đoạt nó mới gây ra bi kịch.
Bùi Mẫn


























