Vạn Lý Trường Thành lưu giữ nhiều bí ẩn chưa được giải mã. Sau hơn 4 năm nghiên cứu, đội ngũ từ Đại học Thiên Tân đã tìm ra hơn 130 tàn tích của các cánh cổng bí mật tại 10 tỉnh và khu vực, đưa những lối đi vốn bị che giấu hàng thế kỷ từ trong sử sách ra ngoài ánh sáng.
Các cổng bí mật là những lối đi khuất tầm nhìn, hầu hết được xây dựng ở những đoạn hẻo lánh của Vạn Lý Trường Thành. Kích thước của các lối đi này thường thấp và nhỏ, trong đó những lối hẹp nhất chỉ cho phép đúng một người đi qua. Chúng chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động trinh sát, tấn công bất ngờ hoặc phục vụ giao thương.

Cánh cổng bí mật của lực lượng "Dạ Bất Thu" thời nhà Minh được phát hiện tại đoạn Vạn Lý Trường Thành Dương Biên - Thủy Đầu thuộc huyện Hoài Lai, Trương Gia Khẩu, tỉnh Hà Bắc. Ảnh: VCG
Trong số các binh sĩ đồn trú tại Vạn Lý Trường Thành thời nhà Minh (1368-1644), một lực lượng huyền thoại được gọi là "Dạ Bất Thu" (những người không trở về vào ban đêm), công việc tương đương với lực lượng đặc nhiệm hiện đại.
Họ chịu trách nhiệm chính trong việc thu thập tình báo và tiến hành các cuộc đột kích bất ngờ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc nhiệm vụ đòi hỏi phải hoạt động bên ngoài bức tường suốt đêm. Các lối đi họ sử dụng để ra vào chính là những cánh cổng bí mật này và họ phải xác nhận mật mã mới được phép đi qua.
Để xác định chính xác số lượng các lối đi này, đội ngũ nghiên cứu từ Đại học Thiên Tân đã đối soát các bản đồ cổ để xác nhận vị trí của các cổng bí mật. Nhóm đã sử dụng flycam và công nghệ kỹ thuật số để chụp ảnh hơn 90% các đoạn tường thành thời Minh, thu thập hơn hai triệu bức ảnh.
Nỗ lực này giúp tạo ra nền tảng hình ảnh 3D toàn cảnh cho toàn bộ Vạn Lý Trường Thành với độ chính xác đến từng centimet. Từ đó, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy di tích thực tế của hơn 130 cổng, lần đầu tiên lập nên một "gia phả" cho hệ thống cổng ẩn này.

Cổng Đột môn được ngụy trang kín đáo. Ảnh: Our China Story
Các cổng thường cao từ 1,5 đến 2,5 m với lối hẹp nhất cho một người và lối rộng nhất cho ngựa đi qua, mỗi cổng đều được thiết kế tỉ mỉ theo địa hình và chức năng riêng.
Loại cổng bí mật nhất được gọi là "Đột môn", chủ yếu dùng cho các cuộc tấn công bất ngờ. Mặt hướng về phía kẻ thù được ngụy trang bằng gạch đá như một bức tường bình thường, trong khi mặt hướng về phía quân mình là một lối đi rỗng, binh sĩ có thể trú bên trong. Trong trận chiến, kẻ thù không thể phát hiện vị trí của Đột môn từ bên ngoài nhưng binh sĩ có thể phá vỡ lớp tường ngụy trang từ bên trong để lao ra tập kích.
Từ hơn 2.000 năm trước, các văn bản cổ đã có miêu tả về Đột môn nhưng đến năm 2019, bằng chứng vật chất đầu tiên mới được nhóm nghiên cứu tìm thấy tại thành phố Tần Hoàng Đảo, tỉnh Hà Bắc. Ngoài chức năng quân sự, một số cổng bí mật còn được sử dụng cho ngoại thương hoặc là lối đi cho binh sĩ và dân thường vùng biên giới ra ngoài canh tác, chăn thả gia súc.
Giáo sư Trương Ngọc Khôn từ Đại học Thiên Tân cho biết điều này phản ánh tính "mở" của hệ thống phòng thủ trường thành từ một góc nhìn khác. Nhà nghiên cứu Lý Triết của nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh các cổng bí mật không chỉ nắm giữ những bí ẩn của Vạn Lý Trường Thành, còn chứa đựng trí tuệ của người xưa. Trong tương lai, công nghệ kỹ thuật số sẽ tiếp tục được sử dụng để khôi phục diện mạo thực sự của kỳ quan này và tiếp tục giải mã những bí mật còn lại.
Theo UNESCO, Vạn Lý Trường Thành là hệ thống phòng thủ quân sự được xây dựng liên tục từ thế kỷ 3 TCN đến thế kỷ 17 nhằm bảo vệ biên giới phía bắc Trung Quốc. Với tổng chiều dài hơn 20.000 km, kỳ quan này trải dài từ Sơn Hải Quan ở phía Đông đến Gia Dục Quan ở phía Tây với cấu trúc vô cùng đồ sộ. Hệ thống di sản bao gồm tường thành, các tháp canh, pháo đài và đài rẫy, thể hiện sự thích ứng của kiến trúc quân sự với địa hình thiên nhiên hiểm trở.
Công trình UNESCO công nhận là Di sản Thế giới từ năm 1987, là biểu tượng cho sức mạnh chính trị và sự phát triển vượt bậc về công nghệ xây dựng cổ đại. Kỳ quan này minh chứng cho sự giao thoa giữa hai nền văn minh nông nghiệp và du mục, đồng thời giữ vai trò linh hồn trong văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc suốt hàng nghìn năm.
Hoài Anh (Theo Our China Story, UNESCO)


























