Ông nội muốn gợi nhắc về nguồn cội nên đã hỏi xem các cháu có biết mình quê ở đâu không. Thấy cháu bối rối, ông gợi ý tên tỉnh nơi ông đang sống, cũng là nơi bố các cháu sinh ra.
Nhưng đứa cháu hồn nhiên buột miệng: đó là quê của ông chứ không phải quê cháu. Thấy bố chồng buồn ra mặt, chị bạn tôi đỡ lời rằng các cháu còn nhỏ, chưa hiểu nguyên tắc và tập tục.
Nhưng các nguyên tắc này quả thực khó nắm bắt với cả người trưởng thành, huống chi với một đứa trẻ mới học cấp hai. Ngay cả người lớn cũng không dễ phân biệt rạch ròi các khái niệm như nơi sinh, nơi cư trú, nơi thường trú, nơi tạm trú, nguyên quán hay quê quán - những "địa điểm gắn với một con người", nhưng lại mang ý nghĩa pháp lý khác nhau.
Nơi cư trú - gồm thường trú và tạm trú - là khái niệm pháp lý trong Luật Cư trú, hiểu đơn giản là nơi một người đang sinh sống. Nơi sinh là thông tin xuất hiện trong giấy khai sinh, hộ tịch gốc, chỉ nơi một người được sinh ra - không thay đổi, và có thể không liên quan trực tiếp đến cư trú hiện tại
Bên cạnh nơi sinh, quê quán là một thông tin cần thiết trong giấy khai sinh - giấy tờ hộ tịch đầu tiên của một cá nhân, đồng thời là dữ liệu quan trọng trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, theo quy định của Luật Căn cước. Nhưng đến nay chưa có văn bản nào định nghĩa rõ ràng khái niệm quê quán. Một số quy định hiện hành chỉ hướng dẫn cách thức xác định quê quán (quê cha hoặc quê mẹ, theo thỏa thuận). Ngoài ra, còn có một khái niệm khác, cũng mơ hồ về định nghĩa, là nguyên quán, hiện nay ít dùng đến, thường được hiểu là quê gốc, nơi sinh ra của ông bà.
Vợ chồng bạn tôi kết hôn rồi sinh con đẻ cái ở Hà Nội. Dù luôn dạy con hướng về quê hương nguồn cội, chị - với góc nhìn của một người học luật và làm công tác xã hội - vẫn băn khoăn: việc ghi quê quán trên giấy tờ nhằm phục vụ mục tiêu gì trong quản lý công dân?
Không chỉ dân thường như chị băn khoăn, ngay cả ở cấp lập pháp, câu hỏi tưởng như rất quen thuộc lại không dễ trả lời. Ngày 11/4, trong phiên thảo luận về Luật Hộ tịch sửa đổi, đại biểu Trần Văn Tuấn (đoàn Bắc Ninh) cũng nêu vấn đề tương tự tại Quốc hội.
Ở góc độ quản lý, vấn đề này từng được cơ quan chức năng đặt ra. Theo Cục Pháp chế và cải cách hành chính, tư pháp (Bộ Công an), nơi đăng ký khai sinh là thông tin có độ chính xác và tính ổn định cao đối với mỗi cá nhân. Trong khi đó, quê quán ngày càng bộ lộ nhiều điểm yếu trong vai trò một thông tin quản lý hành chính quan trọng.
Khác với nơi sinh hay nơi thường trú - những thông tin có thể kiểm chứng - quê quán mang tính "truyền đời", phụ thuộc vào khai báo, nên khó xác minh và dễ sai lệch. Các đợt sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính như vừa rồi, càng khiến cho thông tin này dễ bị sai sót, hoặc tốn nhiều nguồn lực để số hóa, thống nhất lại.
Thông tin quê quán gần như cũng không mang lại giá trị gì nhiều cho công việc quản lý nhà nước (thống kê dân số, thông báo thuế, cấp thẻ bảo hiểm y tế, lên danh sách cử tri...), do không hàm chứa những câu trả lời cần thiết để định danh một người, tuổi tác hoặc nơi ở hiện tại của họ.
Việc sử dụng dữ liệu quê quán trong một số trường hợp còn dẫn đến những cách hiểu sai lệch.
Chẳng hạn, trong các kỳ bầu cử, những người có cùng quê quán thường bị "gom nhóm" trên giấy tờ, thống kê, dù không cùng sinh ra hay lớn lên tại địa phương đó. Điều này dễ tạo ra cảm giác sai lệch về tính đại diện của họ. Khi đó, một thông tin mang tính hành chính lại vô tình trở thành chất liệu cho những tranh luận không cần thiết, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và sự gắn kết trong xã hội.
Tóm lại, khái niệm quê quán hiện nay đang mang hai lớp ý nghĩa khác nhau.
Một mặt, đó là yếu tố văn hóa gắn với ký ức gia đình và nhu cầu tìm về nguồn cội. Ở khía cạnh này, việc giữ gìn và truyền lại cho thế hệ sau là hoàn toàn cần thiết. Nhưng mặt khác, khi được đưa vào hệ thống quản lý hành chính như một trường thông tin bắt buộc, quê quán lại không chứng minh được giá trị tương xứng.
Nếu quê quán chỉ còn ý nghĩa văn hóa, hãy trả nó về đúng vị trí: một phần câu chuyện cá nhân, do mỗi người tự gìn giữ và truyền lại. Đã đến lúc tách quê quán khỏi hệ thống quản lý hành chính.
Nhìn ra thế giới, cách tiếp cận này không phải là cá biệt. Trong bối cảnh quản lý dân cư dựa trên dữ liệu số và mã định danh, các quốc gia có xu hướng ưu tiên những thông tin chính xác, ổn định và có khả năng kiểm chứng, thay vì những yếu tố mang tính lịch sử - văn hóa.
Bởi trong một hệ thống quản lý hành chính hiện đại, điều quan trọng không phải là chúng ta đến từ đâu trong quá khứ, mà là chúng ta đang ở đâu trong hiện tại - và được nhận diện như thế nào bằng những dữ liệu chính xác, có thể kiểm chứng.
Nguyễn Minh Hoàng


























