Tuy nhiên, trên thị trường tài chính, phần đông nhà đầu tư vẫn giữ thói quen giao dịch cũ. Họ coi vàng như một "nút hoảng loạn", vội vã mua vào khi thị trường rung lắc và nhanh chóng bán ra lúc sóng gió đi qua.

Nhà quản lý tài sản trị giá 5.400 tỷ USD đưa ra lập luận dựa trên dữ liệu để khuyến nghị đưa vàng vào danh mục đầu tư (Ảnh: Digitaloceanspaces).
Bài toán 10% và "tấm đệm" lợi nhuận
Theo phân tích từ State Street, luận điểm nắm giữ vàng dài hạn dựa trên 3 trụ cột, bao gồm quản trị rủi ro, tăng trưởng vốn và bảo toàn tài sản. Dữ liệu của Bloomberg từ đầu thập niên 1970 cho thấy vàng sở hữu một đặc tính phòng thủ hiếm có.
Cụ thể, tương quan lợi suất hàng tháng giữa vàng và chỉ số S&P 500 gần như bằng 0. Trong khi đó, tương quan với chỉ số trái phiếu Bloomberg U.S. Aggregate cũng chỉ ở mức 0,09.
Để chứng minh, State Street đã mô phỏng các danh mục đầu tư trong 20 năm, từ tháng 1/2005 đến tháng 3/2025. Kết quả cho thấy sự chênh lệch rõ ràng về hiệu suất.
Một danh mục không có vàng mang lại lợi suất 5,66%/năm nhưng mức sụt giảm tối đa lên tới 35,68%. Ngược lại, khi phân bổ 10% vào vàng, lợi suất tăng lên 6,18%/năm và mức sụt giảm thu hẹp chỉ còn 31,68%.
Chỉ số Sharpe, thước đo lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro, cũng tăng từ 0,38 lên 0,45. Tổng lợi nhuận tích lũy sau 2 thập kỷ của danh mục có 10% vàng đạt khoảng 237%, cao hơn đáng kể so với mức 205% của danh mục không chứa kim loại quý.
Nói cách khác, nhà đầu tư thu về tỷ suất sinh lời cao hơn nhưng lại đối mặt với ít rủi ro hơn. Điều này được duy trì ngay cả khi thị trường đi qua những cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính 2008 hay đại dịch 2020.
Lực đẩy từ các "cá mập"
Không chỉ các quỹ đầu tư, các ngân hàng Trung ương toàn cầu cũng đang định hình lại vai trò của vàng. Theo khảo sát của Reuters với các tổ chức đang quản lý hơn 9.500 tỷ USD dự trữ, gần 70% đánh giá căng thẳng địa chính trị là rủi ro lớn nhất hiện nay.
Tỷ lệ này tăng mạnh so với mức 35% của năm 2024. Những biến động trên toàn cầu, từ các điểm nóng ở Trung Đông cho đến các tranh chấp thương mại, đã khiến bài toán quản trị rủi ro của các quốc gia thay đổi.
Niềm tin vào đồng USD cũng đang bị thử thách khi đồng bạc xanh mất hơn 12% giá trị so với rổ tiền tệ lớn từ đầu năm 2025. Dù 80% nhà quản lý vẫn xem USD là tài sản trú ẩn, ngày càng nhiều ý kiến đặt dấu hỏi về vị thế thống trị này trong một thế giới phân mảnh.
Hệ quả tất yếu là dòng tiền dự trữ chảy mạnh sang kim loại quý. Gần 75% ngân hàng Trung ương cho biết đang nắm giữ vàng và gần 40% có kế hoạch tăng tỷ trọng.
Lực mua từ khu vực này tạo ra một "đáy cấu trúc" vững chắc cho giá vàng. Năm 2025, các ngân hàng Trung ương đã gom khoảng 863 tấn vàng và dự báo sẽ tiếp tục mua thêm 755 tấn trong năm 2026. Mức này vẫn cao hơn rất nhiều so với bình quân 400-500 tấn giai đoạn trước 2022.
Nổi bật trong xu hướng này là Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc với chuỗi mua ròng 17 tháng liên tiếp tính đến tháng 3 năm nay. Nhu cầu đa dạng hóa, giảm phụ thuộc vào USD của các nền kinh tế đang tạo ra động lực tăng trưởng độc lập cho vàng, tách biệt khỏi chu kỳ kinh tế thông thường.

Gần 3/4 ngân hàng Trung ương cho biết đang nắm giữ vàng trong dự trữ (Ảnh: CNB).
Thanh khoản tỷ USD và chiến lược phân bổ
Bên cạnh khả năng sinh lời, tính thanh khoản là yếu tố then chốt khiến giới tài chính đánh giá cao vàng. Khối lượng giao dịch trung bình của kim loại này lên tới 232 tỷ USD mỗi ngày, tương đương khoảng 58.000 tỷ USD mỗi năm.
Ngay cả trong giai đoạn thị trường đóng băng vì phong tỏa Covid-19 tháng 3/2020, giao dịch vàng vẫn duy trì ở mức 237 tỷ USD/ngày. Đây là nguồn cung cấp tiền mặt đáng tin cậy khi các kênh đầu tư khác tắc nghẽn.
Đặc biệt trong môi trường lạm phát, vàng thể hiện rõ vai trò phòng vệ. Khi lạm phát vượt 5%/năm, dữ liệu từ 1971 đến 2025 cho thấy vàng đạt mức tăng trưởng trung bình 10,6%/năm.
Dù vậy, State Street cũng lưu ý vàng không phải là "kèo thắng tuyệt đối". Kim loại này không tạo ra dòng tiền thụ động như cổ tức hay lãi suất, đồng thời có thể biến động mạnh trong ngắn hạn, điển hình là nhịp giảm 45% giai đoạn 2011-2015.
Nhà đầu tư mới có thể bắt đầu ở mức 2-5%, ưu tiên sử dụng các quỹ ETF vàng (như GLD, GLDM) để có chênh lệch giá mua - bán thấp và khả năng thoát vị thế nhanh chóng. Chiến lược mua trung bình giá (DCA) và tái cân bằng hàng năm cũng được khuyến khích để tránh rủi ro "đu đỉnh".
Phố Wall hiện duy trì sự đồng thuận cao về xu hướng dài hạn của kim loại quý. Goldman Sachs dự báo giá vàng sẽ đạt 5.400 USD/ounce vào cuối năm 2026, trong khi J.P. Morgan và Wells Fargo đưa ra mức kỳ vọng lên tới 6.100-6.300 USD.
Thị trường hiện đang đánh giá có khoảng 29% khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản trong năm nay. Cùng với những biến số từ địa chính trị và tỷ giá USD, vàng tiếp tục khẳng định vị thế không thể thiếu.


























