
Tiếng Anh có nhiều từ vựng tưởng chừng ''độc lạ" nhưng thường xuất hiện trong đời sống (Ảnh: N.V).
1. Gobbledegook (danh từ): Ngôn ngữ khó hiểu, rối rắm
Từ này dùng để mô tả cách diễn đạt quá phức tạp, dài dòng hoặc dùng nhiều thuật ngữ khiến người nghe, người đọc khó hiểu. “Gobbledegook” thường được dùng khi phê bình văn bản hành chính, pháp lý hoặc bài nói thiếu rõ ràng.
Ví dụ: The report was full of gobbledegook that confused the readers.
(Bản báo cáo đầy những từ ngữ rối rắm khiến người đọc bối rối).
2. Skedaddle (động từ): Chuồn nhanh, chạy mất hút
Từ này dùng để chỉ hành động rời đi rất nhanh, thường vì muốn tránh rắc rối hoặc tình huống không mong muốn. “Skedaddle” mang sắc thái thân mật, hài hước và thường dùng trong văn nói.
Ví dụ: As soon as the teacher mentioned a surprise test, half the class skedaddled.
(Ngay khi giáo viên nhắc đến bài kiểm tra bất ngờ, nửa lớp đã chuồn mất).
3. Brouhaha (danh từ): Sự ồn ào, tranh cãi ầm ĩ
“Brouhaha” dùng để chỉ một sự việc gây xôn xao, ồn ào hoặc tranh cãi lớn trong một nhóm người hoặc cộng đồng. Từ này có thể mang sắc thái hơi cường điệu, nhấn mạnh mức độ ầm ĩ của sự việc.
Ví dụ: The policy change caused a brouhaha among students.
4. Cattywampus (tính từ/trạng từ): Lệch lạc, xiêu vẹo
“Cattywampus” mô tả trạng thái không thẳng hàng, không đúng vị trí hoặc bị lệch đi. Từ này thường được dùng trong văn nói với sắc thái vui nhộn, đôi khi mang tính địa phương, có thể dùng cho đồ vật.
Ví dụ: The picture on the wall is hanging cattywampus.
(Bức tranh trên tường đang treo lệch hẳn).
5. Lollygag (động từ): Lề mề, chậm chạp, la cà
“Lollygag” chỉ việc lãng phí thời gian bằng cách đi lang thang, làm việc chậm chạp hoặc không tập trung. Từ này thường mang ý phê bình nhẹ, đặc biệt khi ai đó trì hoãn công việc.
Ví dụ: Don’t lollygag when you have a deadline to meet.
(Đừng lề mề khi bạn có hạn chót cần hoàn thành).
6. Hullabaloo (danh từ): Sự náo động, ồn ào lớn
Đây là từ dùng để chỉ sự ồn ào, náo nhiệt hoặc phản ứng thái quá trước một sự việc. “Hullabaloo” có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi mỉa mai, ngụ ý rằng sự ồn ào đó có thể không cần thiết.
Ví dụ: There was a lot of hullabaloo about the new rule, but it wasn’t that serious.
(Có rất nhiều ồn ào về quy định mới, nhưng thực ra không nghiêm trọng đến vậy).
7. Shenanigans (danh từ): Trò tinh quái, hành vi mờ ám
Từ này chỉ những hành động nghịch ngợm, tinh quái hoặc đôi khi mang tính gian lận nhẹ. “Shenanigans” thường đi với các cụm như political shenanigans hoặc childish shenanigans.
Ví dụ: The kids were up to their usual shenanigans in the playground.
(Lũ trẻ lại bày ra những trò tinh quái quen thuộc ở sân chơi).
8. Flabbergast (động từ): Làm ai đó cực kỳ kinh ngạc
“Flabbergast” diễn tả mức độ ngạc nhiên rất lớn, đến mức khó tin hoặc không biết phản ứng thế nào. Từ này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói nhấn mạnh cảm xúc.
Ví dụ: I was flabbergasted by the sudden announcement.
(Tôi đã cực kỳ sốc trước thông báo bất ngờ đó).
9. Bamboozle (động từ): Lừa bịp, làm rối trí
Từ này dùng khi ai đó bị đánh lừa hoặc bị làm cho bối rối bởi thông tin phức tạp hoặc hành động khéo léo. “Bamboozle” có thể mang nghĩa tiêu cực (lừa đảo) hoặc nhẹ hơn (làm khó hiểu).
Ví dụ: He tried to bamboozle the customers with complicated explanations.
(Anh ta cố đánh lừa khách hàng bằng những lời giải thích phức tạp).
10. Nincompoop (danh từ): Người ngốc nghếch
Đây là cách gọi mang tính hài hước, nhẹ nhàng để chỉ một người thiếu suy nghĩ hoặc hành động ngớ ngẩn. “Nincompoop” không mang tính xúc phạm nặng, thường dùng giữa bạn bè hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ.
Ví dụ: Don’t be a nincompoop and double-check your answers.
(Đừng ngốc nghếch, hãy kiểm tra lại câu trả lời của mình).

























