Vài ngày sau sinh, mẹ phải bế tôi ra ngoại thành sơ tán. Những ký ức còn sót lại của tôi về thời thơ ấu không phải hình ảnh rõ ràng, mà là cảm giác. Một thứ cảm giác bất an rất mơ hồ bởi tiếng còi báo động, tiếng loa phóng thanh vang lên giữa khu phố: "Đồng bào chú ý, máy bay địch cách Hà Nội 12 km". Mỗi lần như vậy, tôi lại chui xuống gầm cầu thang của khu nhà tập thể ở Dốc Thọ Lão, hoặc các hầm tránh bom trên đường phố, nép vào bóng tối, chờ đợi.
Năm 1972, khi tôi 6 tuổi, những trận ném bom tàn khốc nhất diễn ra. Khu phố Khâm Thiên bị san phẳng. Đó là thời điểm Hà Nội hứng chịu những đợt oanh tạc dữ dội bằng B52. Tổng thống Mỹ, Nixon, tuyên bố đưa miền Bắc trở về thời kỳ đồ đá.
Năm 1975, khi nghe tin đất nước thống nhất, những đứa trẻ như chúng tôi cũng nhảy cẫng lên vì vui sướng. Đó là lần đầu tiên tôi cảm nhận được sự khác lạ dễ chịu của khung cảnh yên bình không bom đạn.
Sau chiến tranh, gia đình tôi, cũng như hàng triệu gia đình Việt Nam khác, bước vào giai đoạn không kém phần gian nan. Không còn bom rơi, nhưng là những ngày dài thiếu lương thực, thiếu điện... Nhưng điều đặc biệt của người Việt là khả năng đứng dậy. Không phải bằng những lời lớn lao, mà bằng những hành động rất nhỏ: làm lại từ đầu, chắt chiu từng cơ hội, kiên nhẫn từng bước.
Năm 1989, khi kinh tế tư nhân còn là một khái niệm rất mới, gia đình tôi thành lập doanh nghiệp. Không vốn lớn, không kinh nghiệm quản trị hiện đại, nhưng có một thứ rất rõ: khát vọng thoát nghèo và vươn lên. Từ một cơ sở nhỏ, chúng tôi mở rộng dần, và ra khỏi biên giới Việt Nam, nay đã tới hơn 60 quốc gia.
Trong hành trình đó, có một điều mà nếu nói với chính mình thời thơ ấu, có lẽ tôi cũng khó tin: thị trường lớn nhất của chúng tôi là Mỹ. Đất nước từng ném bom nơi tôi sinh ra, giờ trở thành đối tác kinh tế quan trọng nhất. Tôi đã nhiều lần đến Mỹ, làm việc với các đối tác Mỹ, và dần nhận ra rằng lịch sử có thể rất đau, nhưng tương lai không nhất thiết phải bị trói buộc bởi quá khứ. Những cảm xúc căm hận ngày xưa, nếu có, đã nhạt dần. Thay vào đó là sự tôn trọng, là hợp tác, là cùng nhau làm ăn và phát triển.
Báo cáo của Cục Thống kê, trong 6 tháng đầu năm 2025, Mỹ tiếp tục giữ vững vị trí thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, có quan hệ hợp tác làm ăn với hàng chục nghìn doanh nghiệp trong nước.
Việt Nam hôm nay không chỉ là một quốc gia từng trải qua chiến tranh, mà đã trở thành đối tác chiến lược toàn diện của Mỹ. Hai nền kinh tế gắn kết chặt chẽ, bổ sung cho nhau. Những gia đình như chúng tôi thậm chí còn có những mối liên hệ sâu sắc hơn: con cái học tập ở nước ngoài, kết hôn, trở thành một phần của một thế giới rộng lớn hơn. Con dâu cả của tôi là một người Mỹ gốc Việt. Nếu nhìn từ quá khứ của thế hệ chúng tôi, đó là điều gần như không ai có thể hình dung.
Tôi từng nghĩ chiến tranh là thứ thuộc về quá khứ. Cho đến gần đây, tôi lại nghe những tuyên bố quen thuộc đến lạnh người, về việc đưa một quốc gia trở về thời kỳ đồ đá.
Xung đột Trung Đông là cả một vấn đề lịch sử - chính trị phức tạp. Nhưng tôi biết rất rõ cảm giác của một đứa trẻ sống dưới bom. Đó không phải là những khái niệm địa chính trị. Đó là tiếng còi báo động, là tiếng loa phóng thanh, là nỗi sợ hãi khi phải chui xuống hầm trú ẩn, là sự hoang mang của cha mẹ, là những đêm không ngủ. Đâu đó tại Iran, Trung Đông hôm nay, cũng có những đứa trẻ như tôi năm xưa. Những câu chuyện của 50-60 năm trước, tưởng như đã khép lại, đang diễn ra ở một vùng đất khác.
Phải đến rất nhiều năm sau, khi nhìn lại, tôi mới hiểu thêm một điều mà khi còn là đứa trẻ, tôi chưa thể nhận ra. Những người cha, người mẹ khi đó, thế hệ cha chú của chúng tôi, đã quyết tâm đi đến cùng trong cuộc chiến, không chỉ vì những lý tưởng lớn lao, mà còn vì một động lực rất giản dị và rất bản năng: bảo vệ mạng sống cho con cái mình. Họ không thể chấp nhận việc con mình lớn lên trong tiếng bom, trong nỗi sợ hãi thường trực, trong cái chết có thể đến bất cứ lúc nào. Với họ, chiến thắng không chỉ là một khái niệm chính trị, mà là điều kiện để con cái họ được sống.
Khi đặt mình vào vị trí của họ, tôi mới hiểu rằng, không có cha mẹ nào muốn con mình phải trải qua những gì chúng tôi đã trải qua. Và chính vì vậy, mỗi khi một cuộc chiến mới nổ ra ở đâu đó trên thế giới, điều tôi nghĩ đến đầu tiên không phải là bản đồ, không phải là chiến lược, mà là những gia đình, những người cha, người mẹ đang ôm con chạy trong đêm, những đứa trẻ đang co mình lại trong tiếng bom.
Điều khiến tôi trăn trở không phải là ai đúng, ai sai trong một cuộc xung đột, mà là câu hỏi: tại sao thế giới, sau từng ấy bài học, vẫn chưa học được cách tránh lặp lại những bi kịch cũ?
Từ trải nghiệm của Việt Nam, tôi nhận ra ba điều.
Thứ nhất, không có chiến thắng nào thực sự nếu cái giá là sự tàn phá một quốc gia. Những gì chiến tranh để lại không chỉ là đổ nát vật chất, mà là những vết thương kéo dài hàng thế hệ. Việt Nam mất hàng chục năm để tái thiết, và nhiều ký ức chiến tranh vẫn còn đó đến tận hôm nay. Nếu mục tiêu cuối cùng của nhân loại là phát triển, thì mọi hành động đẩy một quốc gia lùi lại phía sau đều là một nghịch lý.
Thứ hai, kinh tế và hợp tác mới là con đường bền vững nhất để hóa giải xung đột. Việt Nam và Mỹ là một ví dụ. Từ đối đầu chuyển sang hợp tác, từ chiến tranh sang thương mại, từ nghi kỵ sang đối tác chiến lược. Khi các quốc gia có lợi ích kinh tế gắn kết với nhau, chiến tranh trở nên kém hấp dẫn hơn rất nhiều. Không ai muốn phá hủy một thị trường mà mình đang cùng xây dựng.
Thứ ba, cần một cách tiếp cận mới về an ninh, không chỉ là an ninh quân sự, mà là an ninh phát triển. Một quốc gia ổn định, có cơ hội phát triển kinh tế, có tầng lớp trung lưu mạnh, có kết nối với thế giới, sẽ ít có nguy cơ trở thành điểm nóng xung đột hơn. Đầu tư vào phát triển, vào giáo dục, vào cơ hội, đôi khi hiệu quả hơn rất nhiều so với đầu tư vào vũ khí.
Nhìn lại cuộc đời mình, tôi thấy một điều rất rõ: hòa bình không phải là trạng thái tự nhiên, mà là một lựa chọn. Và lựa chọn đó phải được nuôi dưỡng bằng hợp tác, bằng hiểu biết, và bằng những lợi ích chung đủ lớn để các quốc gia không muốn quay lại con đường cũ.
Thế hệ chúng tôi - từ những một đứa trẻ sinh ra trong bom đạn, đến các doanh nhân làm ăn với chính đất nước từng là kẻ thù. Nếu một hành trình như vậy là có thể, thì thế giới này cũng có thể chọn một con đường khác.
Chiến tranh luôn có thể xảy ra.
Nhưng hòa bình cũng vậy.
Chỉ là con người có thực sự muốn hay không.
Đinh Hồng Kỳ


























