Hôm ấy, tôi từ Huế đến làm việc tại một cơ quan ngoại giao ở Hà Nội. Sau khi xuất trình giấy tờ, tôi đang loay hoay giữa những thủ tục thì hai người đàn ông lạ ở gần đó tình cờ nhìn thấy quê quán trong chứng minh nhân dân của tôi. Họ hồ hởi bắt chuyện: "Bọn anh cũng quê ở Điện Bàn, Quảng Nam".
Chỉ trong vài giây, khoảng cách giữa những người lạ tan biến. Họ kéo tôi đi uống nước, rồi nhiệt tình nhờ người quen giúp giải quyết nhanh những vướng mắc hành chính.
Tôi sinh ở Quảng Trị, lớn lên ở Huế, còn "quê quán" ghi trên giấy tờ là Quảng Nam theo gốc gia đình. Khi ấy, tôi thậm chí chưa từng đặt chân đến Quảng Nam và cũng không nói được giọng Quảng. Vậy mà chỉ cần hai chữ trên chứng minh nhân dân, tôi đã lập tức có tình thân kỳ lạ với những người không quen biết. Tôi vừa cảm động, vừa ngạc nhiên, vừa thích thú. Đó chính là nét độc đáo trong cách người Việt: coi trọng quê quán, dù chỉ ở trên tờ giấy nhân thân.
Trong khi những quốc gia nhập cư như Mỹ hay Australia thường chỉ coi trọng mục "Place of Birth" như một dữ liệu hành chính để xác định nhân thân và quyền công dân, nhiều người Việt lại dành ý nghĩa sâu đậm hơn cho gốc gác.
Chính vì "quê quán" không chỉ là thông tin hành chính mà còn chứa đựng ký ức, huyết thống và cảm giác thuộc về, tôi cũng cảm nhận rõ sự đặc biệt của khái niệm này trong nhiều năm làm nghề dịch thuật. Không ít lần, tôi lúng túng khi phải chuyển mục "quê quán" trên giấy tờ nhân thân từ tiếng Việt sang tiếng Anh. "Place of Birth" thì rõ nghĩa, nhưng "quê quán" lại không hoàn toàn trùng với nơi sinh, nơi cư trú hay quốc tịch. Với những xã hội ít gắn bản sắc cá nhân với quê tổ theo cách truyền thống, khái niệm tương đương với từ "quê quán" dường như không có. Đó là một cụm từ rất quen thuộc với người Việt nhưng lại khá mơ hồ khi bước sang ngôn ngữ khác.
Tuy nhiên, nhìn rộng ra thế giới, sự trân trọng gốc gác này không hẳn chỉ có ở Việt Nam. Ở những quốc gia có nền văn hóa lâu đời và bản sắc địa phương đậm nét như Italy hay Nhật Bản, sợi dây với quê cha đất tổ vẫn hiện diện theo những cách riêng.
Italy có thể là một ví dụ điển hình, khác với Mỹ. Người Italy vẫn coi trọng tâm lý "Campanilismo", thuật ngữ bắt nguồn từ campanile (tháp chuông nhà thờ). Họ gắn bó mật thiết với tiếng chuông nhà thờ ở ngôi làng hay thành phố của mình.
Tại Nhật Bản, hệ thống Koseki (hộ tịch) cũng phản ánh tinh thần ấy. Dù bạn sinh trưởng, đang sống và làm việc ở Tokyo, "địa chỉ gốc" (honseki) của gia đình trên giấy tờ có thể vẫn nằm ở một ngôi làng xa xôi từ thời Samurai. Đến nay, nhiều người Nhật vẫn xem đó là dấu nối âm thầm giữa hiện tại và cội nguồn.
Nhưng quê quán, cũng như nhiều giá trị khác, có cả mặt sáng lẫn mặt tối. Có khi quê quán là sợi dây khiến người ta nhớ gia đình, nhớ họ hàng, nhớ nơi mình thuộc về. Nhưng đôi lúc nó lại thành chiếc nhãn để phân loại nhau.
Câu chuyện năm xưa của tôi nếu nhìn kỹ lại gợi một câu hỏi khác: vì sao chỉ vì cùng quê mà việc hành chính có thể được "giải quyết nhanh" hơn? Đó có thể cũng là mặt trái, gây ra tâm lý cục bộ địa phương, kết bè kéo cánh trong công việc. Từ sự ưu ái vô thức đến việc hình thành phe cánh có thể chỉ là một ranh giới mong manh, dễ trượt.
Trong đời sống sinh hoạt, sự tự hào về nguồn cội, nếu không kèm với cái nhìn bao dung, sẽ rất dễ biến thành kỳ thị hoặc chia rẽ. Gia đình tôi cũng đối mặt với vấn đề này. Trên giấy tờ của vợ tôi, mục quê quán ghi theo gốc Trung Quốc do cha vợ di cư qua Việt Nam lúc còn rất nhỏ tuổi. Hai chữ ấy đôi khi giúp người khác hiểu thêm về lịch sử gia đình, về một hành trình di cư. Nhưng cũng có lúc nó khiến cô ấy có thể bị nhìn giản đơn như "người gốc Hoa", trong khi cuộc đời, ký ức, ngôn ngữ và toàn bộ trải nghiệm sống đều gắn với Việt Nam.
Trên mạng xã hội, điều này bộc lộ rõ hơn. Chỉ cần một sự việc cá nhân, phần bình luận có thể nhanh chóng biến thành cuộc tranh cãi vùng miền. Một người cư xử thiếu chuẩn mực có thể bị quy thành tính cách của cả địa phương. Một câu đùa về giọng nói hay thói quen đôi khi kéo theo hàng trăm lời miệt thị. Khi đó, quê quán không còn là ký ức hay nguồn cội, mà trở thành cái cớ để người ta phân biệt cả một tập thể.
Ngày nay, ít ai sống cả đời ở một nơi. Họ không thể bị thu gọn trong một ô thông tin hành chính.
Hai chữ "quê quán" không vô nghĩa. Quê quán có thể bỏ trên giấy tờ, nhưng cần được giữ lại trong tâm trí mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng, để nhận ra cội nguồn chung, để sẻ chia gốc gác, không phải để xếp loại hay kỳ thị, định kiến với nhau.
Phạm Hòa Hiệp


























